fluxmeter
A scientist uses a fluxmeter to measure the magnetic field around a bar magnet.
Danh từ:
- Từ kế từ thông: Một thiết bị đo từ thông (magnetic flux) bằng cách đo dòng điện mà nó tạo ra trong một cuộn dây. Từ kế từ thông thường được sử dụng trong các thí nghiệm vật lý và kỹ thuật điện để xác định cường độ của từ trường.
The engineer used a fluxmeter to measure the magnetic flux in the transformer core.
(Kỹ sư đã sử dụng một từ kế từ thông để đo từ thông trong lõi máy biến áp.)A fluxmeter is essential for calibrating magnetic sensors in laboratory settings.
(Một từ kế từ thông là cần thiết để hiệu chuẩn các cảm biến từ trong môi trường phòng thí nghiệm.)
"digital fluxmeter": từ kế từ thông kỹ thuật số, có độ chính xác cao hơn và hiển thị kết quả trực tiếp trên màn hình.
- The digital fluxmeter provides real-time readings of magnetic flux density.(Từ kế từ thông kỹ thuật số cung cấp các chỉ số thời gian thực về mật độ từ thông.)
"fluxmeter coil": cuộn dây của từ kế từ thông, là bộ phận tạo ra dòng điện khi từ trường thay đổi.
- The fluxmeter coil must be properly wound to ensure accurate measurements.(Cuộn dây của từ kế từ thông phải được quấn đúng cách để đảm bảo các phép đo chính xác.)
Flux (danh từ): từ thông, dòng chảy (của từ trường hoặc chất lỏng).
- Magnetic flux is measured in webers. (Từ thông được đo bằng weber.)
Meter (danh từ): máy đo, đồng hồ đo.
- A voltmeter measures voltage, while a fluxmeter measures magnetic flux.(Vôn kế đo điện áp, trong khi từ kế từ thông đo từ thông.)
- Magnetometer: từ kế (thiết bị đo từ trường, nhưng thường đo cường độ từ trường hơn là từ thông).
- Gaussmeter: từ kế Gauss (đo mật độ từ thông trong đơn vị Gauss).
- Không có cụm động từ phổ biến với "fluxmeter" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
- Không có thành ngữ liên quan đến "fluxmeter" do tính chất chuyên ngành của từ này.