fly by
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Bay ngang qua, bay vụt qua: "fly by" chỉ hành động di chuyển rất nhanh bằng cách bay hoặc trôi qua một cách nhanh chóng, thường là không dừng lại.
Ví dụ sử dụng
- (Một máy bay địch đã bay ngang qua căn cứ của chúng tôi.)
- (Những con chim bay vụt qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fly by" dùng theo nghĩa ẩn dụ: Chỉ thời gian trôi qua rất nhanh.
- The summer flew by before I knew it. (Mùa hè trôi qua rất nhanh trước khi tôi kịp nhận ra.)
"fly-by" (danh từ ghép): Chuyến bay ngang qua (thường trong hàng không vũ trụ, như tàu vũ trụ bay ngang qua một hành tinh).
- The spacecraft performed a fly-by of Venus. (Tàu vũ trụ đã thực hiện một chuyến bay ngang qua Sao Kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Flyby (danh từ): Chuyến bay ngang qua (chính tả viết liền, thường dùng trong kỹ thuật).
- Fly past (cụm động từ): Bay ngang qua (tương tự "fly by" nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động vượt qua).
Từ đồng nghĩa
- Zoom by: Vèo qua, vụt qua (thường dùng cho vật thể di chuyển nhanh).
- Whiz by: Vèo qua (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả tốc độ cao).
- Pass quickly: Đi qua nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fly past: Bay ngang qua (thường dùng trong bối cảnh diễu hành hoặc kiểm tra).
- The jets flew past the crowd during the air show. (Những chiếc máy bay phản lực bay ngang qua đám đông trong buổi biểu diễn hàng không.)
Fly off: Bay đi mất (thường đột ngột).
- The bird flew off when it heard the noise. (Con chim bay đi mất khi nghe thấy tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
- Time flies by: Thời gian trôi nhanh.
- Time flies by when you're having fun. (Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui vẻ.)