fly casting
A person stands in a shallow, clear river while performing fly casting with a long, flexible rod.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): fly casting là kỹ thuật hoặc hành động thả một con ruồi giả (artificial fly) làm mồi nhử trong môn câu cá. Đây là một phương pháp câu cá đặc thù, trong đó người câu sử dụng một cần câu đặc biệt và dây câu nặng để ném "con ruồi" nhẹ lên mặt nước, mô phỏng chuyển động của côn trùng thật nhằm thu hút cá.
Ví dụ sử dụng
- (Fly casting đòi hỏi nhiều luyện tập để làm chủ kỹ thuật quất dây câu.)
- (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để luyện tập fly casting trên sông.)
- (Vẻ đẹp của fly casting nằm ở sự uyển chuyển và chính xác của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in fly casting": tham gia vào hoạt động câu cá bằng ruồi giả.
- Many anglers engage in fly casting as a form of relaxation. (Nhiều người câu cá tham gia fly casting như một hình thức thư giãn.)
"fly casting technique": kỹ thuật thả ruồi giả.
- The fly casting technique used in this sport is different from regular fishing. (Kỹ thuật fly casting được sử dụng trong môn thể thao này khác với câu cá thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Fly cast (danh từ): một lần thả ruồi giả.
- With one perfect fly cast, he caught a large trout. (Với một lần thả ruồi giả hoàn hảo, anh ấy đã câu được một con cá hồi lớn.)
Fly fisherman (danh từ): người câu cá bằng ruồi giả.
- He is an experienced fly fisherman who loves fly casting. (Anh ấy là một người câu cá bằng ruồi giả giàu kinh nghiệm, rất yêu thích fly casting.)
Từ đồng nghĩa
- Fly fishing: câu cá bằng ruồi giả (thường dùng để chỉ toàn bộ môn thể thao, trong khi "fly casting" chỉ kỹ thuật thả mồi).
- Artificial fly casting: thả mồi ruồi giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cast out: thả dây câu ra xa.
- He cast out the line with a smooth fly casting motion. (Anh ấy thả dây câu ra xa bằng một động tác fly casting mượt mà.)
Cast again: thả lại mồi.
- After missing the fish, he decided to cast again using fly casting. (Sau khi không câu được cá, anh ấy quyết định thả lại mồi bằng fly casting.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a master of fly casting": là bậc thầy về kỹ thuật thả ruồi giả.
- After years of practice, he became a master of fly casting. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy đã trở thành bậc thầy về fly casting.)