fly contact

Định nghĩa

Động từ: Bay bằng cách quan sát mốc địa hình – "fly contact" hành động lái máy bay dựa vào các điểm mốc hoặc mốc địa hình có thể nhìn thấy bằng mắt thường, thay vì sử dụng thiết bị dẫn đường hoặc bay theo công cụ.

dụ sử dụng
  • (Phi công phải bay bằng cách quan sát mốc địa hình hệ thống dẫn đường của sân bay bị hỏng.)
  • (Trong thời tiết đẹp, nhiều phi công máy bay nhỏ thích bay bằng cách quan sát mốc địa hình để thưởng ngoạn cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly contact flight rules": tuân thủ quy tắc bay bằng cách quan sát mốc địa hình (VFR – Visual Flight Rules).

    • The student pilot learned to fly contact flight rules before moving to instrument training. (Phi công học viên đã học bay theo quy tắc bay bằng cách quan sát mốc địa hình trước khi chuyển sang huấn luyện bay bằng công cụ.)
  • "to fly contact with VFR": bay liên lạc với quy tắc bay bằng mắt (VFR).

    • They had to fly contact with VFR to avoid restricted airspace. (Họ phải bay bằng cách quan sát mốc địa hình với quy tắc bay bằng mắt để tránh vùng trời hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Contact flight (danh từ): chuyến bay dựa trên quan sát mốc địa hình.

    • The contact flight was smooth due to clear visibility. (Chuyến bay dựa trên quan sát mốc địa hình diễn ra suôn sẻ nhờ tầm nhìn rõ ràng.)
  • Contact flying (danh từ): kỹ thuật bay dựa trên mốc địa hình.

    • Contact flying requires excellent spatial awareness. (Kỹ thuật bay dựa trên mốc địa hình đòi hỏi khả năng nhận thức không gian tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual flying: bay bằng mắt thường.
  • VFR flying: bay theo quy tắc bay bằng mắt (Visual Flight Rules).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly by landmarks: bay dựa vào các mốc địa hình.

    • The instructor taught him how to fly by landmarks during the training. (Người hướng dẫn đã dạy anh ta cách bay dựa vào các mốc địa hình trong quá trình huấn luyện.)
  • Fly visually: bay bằng cách quan sát trực quan.

    • In mountainous areas, pilots must fly visually to avoid obstacles. (Ở vùng núi, phi công phải bay bằng cách quan sát trực quan để tránh chướng ngại vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep in contact with the ground: giữ liên lạc với mặt đất (nghĩa bóng: duy trì thực tế).
    • Even in complex maneuvers, a good pilot always keeps in contact with the ground. (Ngay cả trong các thao tác phức tạp, một phi công giỏi luôn giữ liên lạc với mặt đất.)
fly contact
A pilot must fly contact when the aircraft's instruments fail.