fly high
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đạt được thành công lớn, thăng tiến vượt bậc: "fly high" mô tả trạng thái một người hoặc tổ chức đang ở đỉnh cao của sự nghiệp, có sự tiến bộ ổn định và đạt được những thành tựu quan trọng.
- Cảm thấy phấn chấn, hạnh phúc tột độ: "fly high" cũng có thể chỉ trạng thái tinh thần hưng phấn, vui sướng, như đang bay trên chín tầng mây.
Ví dụ sử dụng
Đạt thành công lớn:
- The new student is thriving and beginning to fly high in his studies. (Học sinh mới đang tiến bộ và bắt đầu đạt thành tích cao trong học tập.)
- After the successful product launch, the company's stock flew high. (Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, cổ phiếu của công ty đã tăng vọt.)
Cảm thấy phấn chấn:
- He was flying high during the summer months after winning the championship. (Anh ấy đã rất phấn chấn trong những tháng hè sau khi giành chức vô địch.)
- She felt like she was flying high when she received the job offer. (Cô ấy cảm thấy như đang bay trên mây khi nhận được lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be flying high": đang ở giai đoạn thành công rực rỡ.
- The tech startup is flying high with record profits this quarter. (Công ty khởi nghiệp công nghệ đang ở đỉnh cao thành công với lợi nhuận kỷ lục trong quý này.)
"to fly high in one's career": thăng tiến vượt bậc trong sự nghiệp.
- She flew high in her career after completing her MBA. (Cô ấy đã thăng tiến vượt bậc trong sự nghiệp sau khi hoàn thành bằng MBA.)
Biến thể và từ gần giống
- Fly high (cụm động từ) không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- High-flyer (danh từ): người có tham vọng và thành công lớn.
- He is a high-flyer in the finance industry. (Anh ấy là một người thành công vượt trội trong ngành tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Thrive (động từ): phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- The business continues to thrive under new management. (Doanh nghiệp tiếp tục phát triển mạnh mẽ dưới sự quản lý mới.)
- Succeed (động từ): thành công, đạt được mục tiêu.
- With hard work, you will succeed in your endeavors. (Với sự chăm chỉ, bạn sẽ thành công trong những nỗ lực của mình.)
- Exult (động từ): hân hoan, vui sướng tột độ.
- The team exulted after their victory. (Đội đã hân hoan sau chiến thắng của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly high là một cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
- Reach for the stars: đặt mục tiêu cao, theo đuổi thành công lớn.
- She always encourages her students to reach for the stars. (Cô ấy luôn khuyến khích học sinh của mình đặt mục tiêu cao.)
- On cloud nine: hạnh phúc tột độ.
- He was on cloud nine after getting engaged. (Anh ấy đã hạnh phúc tột độ sau khi đính hôn.)