fly in the face of
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase):
- Đi ngược lại, chống đối, phớt lờ một cách thách thức: "Fly in the face of" có nghĩa là hành động hoặc ý kiến trái ngược hoàn toàn với một quy tắc, thông lệ, kỳ vọng hoặc niềm tin phổ biến, thường mang tính thách thức hoặc bất chấp.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động này đi ngược lại hoàn toàn với thỏa thuận.)
- (Quyết định nghỉ việc ổn định của anh ấy đi ngược lại mọi lời khuyên thông thường.)
- (Chính sách mới phớt lờ một cách thách thức những gì công chúng mong đợi.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Fly in the face of reason/logic": đi ngược lại lý trí hoặc lô-gic.
- His explanation flies in the face of reason; it makes no sense at all. (Lời giải thích của anh ấy đi ngược lại lý trí; nó hoàn toàn vô lý.)
- "Fly in the face of tradition": bất chấp truyền thống.
- Getting married in a casual outfit flies in the face of tradition. (Kết hôn trong trang phục giản dị là bất chấp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Fly (v): bay, nhưng trong cụm này "fly" mang nghĩa ẩn dụ là "lao tới, hành động".
- The bird flies high. (Con chim bay cao.) — không liên quan trực tiếp.
- Face (n): mặt, nhưng trong cụm này là "đối mặt".
- She faced the challenge bravely. (Cô ấy đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Go against: đi ngược lại.
- This goes against our principles. (Điều này đi ngược lại nguyên tắc của chúng ta.)
- Defy: thách thức, bất chấp.
- He defied the rules. (Anh ấy bất chấp quy tắc.)
- Contradict: mâu thuẫn, trái ngược.
- His actions contradict his words. (Hành động của anh ấy mâu thuẫn với lời nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly at: tấn công ai đó dữ dội (bằng lời nói hoặc hành động).
- She flew at him for being late. (Cô ấy nổi nóng với anh ta vì đến muộn.)
- Fly off: bay đi, hoặc nổi cơn thịnh nộ.
- He flew off the handle when he heard the news. (Anh ấy nổi điên khi nghe tin đó.)
Thành ngữ liên quan
- Fly in the face of God/nature: đi ngược lại ý trời hoặc tự nhiên.
- Trying to live forever flies in the face of nature. (Cố gắng sống mãi mãi là đi ngược lại tự nhiên.)
- Fly in the face of evidence: phớt lờ bằng chứng.
- His claim flies in the face of all available evidence. (Lời tuyên bố của anh ấy phớt lờ mọi bằng chứng hiện có.)