fly in the ointment
Định nghĩa
Thành ngữ - Điều phiền toái, trở ngại nhỏ làm hỏng việc: "fly in the ointment" chỉ một chi tiết nhỏ nhưng gây khó chịu hoặc làm giảm giá trị, sự hữu ích của một thứ vốn tốt đẹp. Nó thường được dùng để nói về một vấn đề nhỏ phát sinh trong một tình huống thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Lời mời làm việc mới rất hoàn hảo, nhưng điều phiền toái duy nhất là mức lương thấp.)
- (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời; điều phiền toái duy nhất là thời tiết mưa vào ngày cuối cùng.)
- (Kế hoạch có vẻ tuyệt vời, nhưng trở ngại nhỏ là thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" hoặc "a" và có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh trở ngại.
- The fly in the ointment is that we don't have enough time to finish the project. (Điều phiền toái là chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành dự án.)
- Có thể dùng với tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) để chỉ trở ngại cụ thể của ai đó.
- His lack of experience was the only fly in the ointment for the job. (Thiếu kinh nghiệm là trở ngại duy nhất cho công việc của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fly in the ointment là một thành ngữ cố định, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, đôi khi người ta dùng "a fly in the ointment" với nghĩa tương tự.
- Ointment (danh từ): thuốc mỡ, kem bôi. Trong thành ngữ này, nó tượng trưng cho một thứ dễ chịu, tốt đẹp bị một con ruồi (fly) làm hỏng.
Từ đồng nghĩa
- Hitch: trở ngại nhỏ, vấn đề bất ngờ.
- The only hitch was that the flight was delayed. (Trở ngại duy nhất là chuyến bay bị hoãn.)
- Drawback: nhược điểm, mặt hạn chế.
- The main drawback of the plan is its cost. (Nhược điểm chính của kế hoạch là chi phí của nó.)
- Snag: trở ngại bất ngờ, khó khăn nhỏ.
- We hit a snag when the computer crashed. (Chúng tôi gặp trở ngại khi máy tính bị hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến thành ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- A thorn in someone's side: điều gây khó chịu liên tục, phiền phức kéo dài.
- The constant noise from the construction site is a thorn in my side. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng là điều phiền phức kéo dài đối với tôi.)
- The devil is in the details: khó khăn nằm ở những chi tiết nhỏ.
- The project seemed easy, but the devil is in the details. (Dự án có vẻ dễ dàng, nhưng khó khăn nằm ở những chi tiết nhỏ.)