fly in the teeth of
Định nghĩa
Cụm động từ: Fly in the teeth of có nghĩa là đi ngược lại, chống đối một cách công khai hoặc thách thức một điều gì đó, chẳng hạn như một quy tắc, kỳ vọng, hoặc thỏa thuận. Cụm từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh hành động bất chấp hoặc phớt lờ một cách trắng trợn.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động này đi ngược lại với thỏa thuận đã ký.)
- (Quyết định nghỉ việc của cô ấy đi ngược lại với kỳ vọng của cha mẹ.)
- (Chính sách mới đi ngược lại với lẽ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận về luật pháp, chính trị, hoặc đạo đức.
- Có thể thay thế "teeth" bằng "face" mà không thay đổi nghĩa: fly in the face of.
- His actions fly in the face of the law. (Hành động của anh ta đi ngược lại với pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fly in the face of: cụm từ tương đương, phổ biến hơn.
- Go against: đi ngược lại (cụm từ chung chung, ít mạnh mẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Defy: thách thức, bất chấp.
- He defied the rules. (Anh ta bất chấp các quy tắc.)
- Contradict: mâu thuẫn, phủ nhận.
- This evidence contradicts the earlier statement. (Bằng chứng này mâu thuẫn với tuyên bố trước đó.)
- Oppose openly: công khai phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly in: bay vào (nghĩa đen), nhưng không liên quan đến nghĩa bóng của cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- Bite the hand that feeds you: cắn tay người nuôi mình (hành động phản bội hoặc chống lại người đã giúp đỡ mình).
- Go against the grain: đi ngược lại với bản chất hoặc thói quen thông thường.