fly off the handle

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): "fly off the handle" có nghĩa nổi cơn thịnh nộ, mất bình tĩnh một cách đột ngột dữ dội. Thành ngữ này dùng để miêu tả một người đang rất tức giận, không kiểm soát được cảm xúc, thường một lý do nhỏ nhặt hoặc bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã nổi cơn thịnh nộ khi sinh viên không biết câu trả lời cho một câu hỏi rất cơ bản.)
  • (Bố tôi nổi khùng lên mỗi khi tôi về nhà muộn.)
  • (Đừng nổi nóng; hãy nói chuyện này một cách bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly off the handle at someone": nổi giận với ai đó.
    • She flew off the handle at her colleague for making a small mistake. ( ấy đã nổi giận với đồng nghiệp một lỗi nhỏ.)
  • "to fly off the handle about something": nổi giận về điều đó.
    • He flew off the handle about the broken coffee machine. (Anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ về chiếc máy pha cà phê bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly into a rage (thành ngữ): nổi cơn thịnh nộ.
    • He flew into a rage when he heard the news. (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin đó.)
  • Go ballistic (thành ngữ, không trang trọng): nổi khùng, mất bình tĩnh.
    • Spam makes me go ballistic. (Thư rác làm tôi nổi khùng.)
  • Combust (động từ, nghĩa bóng, hài hước): bùng nổ tức giận.
    • The professor combusted when the student didn't know the answer. (Giáo sư đã bùng nổ tức giận khi sinh viên không biết câu trả lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Lose one's temper: mất bình tĩnh.
  • Blow up: nổi nóng, bùng nổ.
  • Get angry: trở nên tức giận (nhưng không mạnh bằng "fly off the handle").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up at someone: nổi nóng với ai đó.
    • He blew up at his brother for borrowing his car without asking. (Anh ấy nổi nóng với em trai mượn xe không hỏi.)
  • Lash out at someone: công kích ai đó (bằng lời nói hoặc hành động) tức giận.
    • She lashed out at her husband during the argument. ( ấy đã công kích chồng mình trong cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Go off the deep end: mất kiểm soát, hành động điên rồ tức giận hoặc lo lắng.
    • He went off the deep end when he lost his job. (Anh ấy đã mất kiểm soát khi mất việc.)
  • Hit the roof / Ceiling: nổi khùng, tức giận dữ dội.
    • My mom hit the roof when she saw the mess in my room. (Mẹ tôi đã nổi khùng khi thấy căn phòng bừa bộn của tôi.)