fly open

Định nghĩa

Động từ cụm: "fly open" một cụm động từ (phrasal verb) dùng để miêu tả hành động mở ra một cách đột ngột, nhanh chóng thường mạnh mẽ, thường do tác động từ bên ngoài như gió, áp lực hoặc lực đẩy.

  • Nghĩa chính: Mở ra đột ngột, bay tung ra.
    • dụ: The doors flew open in the strong gust. (Cánh cửa bay tung ra trong cơn gió mạnh.)
    • Giải thích: "fly" ở đây không có nghĩa bay (như chim bay) diễn tả tốc độ sự bất ngờ của hành động mở; "open" trạng từ chỉ kết quả.
dụ sử dụng
  • (Cửa sổ bật tung ra khi gió thổi vào.)
  • (Vali của ấy bật tung ra toàn bộ quần áo rơi ra ngoài.)
  • (Cuốn sách mở ra đột ngộtmột trang hình minh họa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fly open" thường được dùng với các chủ thể cửa, cửa sổ, nắp hộp, hoặc bất kỳ vật có thể mở ra đột ngột.
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả hành động (narrative) có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cường độ như , .
    • The door suddenly flew open, startling everyone in the room. (Cánh cửa đột ngột bật tung ra, làm mọi người trong phòng giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly (động từ): bay, di chuyển nhanh.
  • Fly apart: vỡ tung ra, tách rời đột ngột.
    • The machine flew apart when it malfunctioned. (Cỗ máy vỡ tung ra khi bị trục trặc.)
  • Fly off: bay đi, rơi ra đột ngột.
    • The lid flew off the jar. (Nắp lọ bay ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Burst open: bật tung ra, mở ra đột ngột với lực mạnh.
    • The door burst open under the pressure. (Cánh cửa bật tung ra dưới áp lực.)
  • Swing open: mở ra theo hình vòng cung, thường đột ngột.
    • The gate swung open. (Cổng mở toang ra.)
  • Spring open: mở ra như lò xo, nhanh mạnh.
    • The trapdoor sprang open. (Cửa bẫy bật mở ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly out: bay ra ngoài, lao ra ngoài.
    • The bird flew out of the cage. (Con chim bay ra khỏi lồng.)
  • Fly in: bay vào, đến bằng máy bay.
    • He flew in from Paris. (Anh ấy bay từ Paris đến.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fly open" không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể được dùng trong các tình huống ẩn dụ:
    • His eyes flew open in shock. (Đôi mắt anh ấy mở to sốc.)
    • The curtains flew open as the wind blew. (Rèm cửa bay tung ra khi gió thổi.)
fly open
The strong wind made the barn doors fly open.