fly rod

fly rod

An angler casts a fly rod over a clear river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần câu ruồi: "fly rod" một loại cần câu dài linh hoạt, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong kỹ thuật câu bằng ruồi (fly fishing). Cần này thường nhẹ độ đàn hồi cao, giúp người câu có thể ném mồi nhẹ (ruồi giả) một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một cây cần câu ruồi mới cho chuyến đi câu suối trên núi.)
  • (Cần câu ruồi dài hơn cần câu thông thường để cho phép ném mồi tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a fly rod": ném cần câu ruồi (hành động sử dụng cần để ném mồi).
    • Learning to cast a fly rod properly takes practice. (Học cách ném cần câu ruồi đúng cách cần nhiều luyện tập.)
  • "fly rod action": độ uốn của cần câu ruồi (mô tả cách cần phản ứng khi ném hoặc kéo ).
    • A fast-action fly rod bends mostly at the tip. (Cần câu ruồi độ uốn nhanh chủ yếu uốn congđầu cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly fishing (danh từ): môn câu bằng ruồi.
    • Fly fishing requires a specialized fly rod. (Câu bằng ruồi yêu cầu một cây cần câu ruồi chuyên dụng.)
  • Fly line (danh từ): dây câu ruồi (loại dây đặc biệt dùng trong câu ruồi).
    • The fly line is heavier than regular fishing line. (Dây câu ruồi nặng hơn dây câu thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cần câu ruồi: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng có thể gọi là "fishing rod for fly fishing" (cần câu cho môn câu ruồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fly rod".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fly rod".