fly the coop
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "fly the coop" có nghĩa là trốn thoát, bỏ trốn, hoặc rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vã và bí mật, thường là để tránh sự trừng phạt, trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn. Cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh một con chim bay ra khỏi chuồng (coop) để thoát thân.
Ví dụ sử dụng
- (Các tù nhân đã trốn thoát ngay trước bình minh.)
- (Nếu bạn thấy cảnh sát đến, chúng ta sẽ phải chuồn nhanh.)
- (Anh ta đã bỏ trốn, để lại tất cả các khoản nợ phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fly the coop" có thể được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc rời khỏi nhà (thường là của con cái khi trưởng thành) hoặc thoát khỏi một mối quan hệ.
- After college, she flew the coop and moved to another city. (Sau đại học, cô ấy rời khỏi nhà và chuyển đến một thành phố khác.)
- "to be ready to fly the coop": chuẩn bị sẵn sàng để bỏ trốn hoặc ra đi.
- The employees are ready to fly the coop if the company doesn't improve working conditions. (Các nhân viên đã sẵn sàng bỏ việc nếu công ty không cải thiện điều kiện làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Coop (danh từ): chuồng gà, lồng nhốt. Trong cụm từ này, "coop" tượng trưng cho nơi giam cầm hoặc hạn chế.
- Fly (động từ): bay, ở đây mang nghĩa "thoát ra" một cách nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
- Escape: trốn thoát.
- Flee: chạy trốn.
- Take flight: bay đi, trốn chạy.
- Make a getaway: tẩu thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away: trốn thoát.
- The thieves got away with the money. (Những tên trộm đã tẩu thoát với số tiền.)
- Break out: vượt ngục, thoát ra.
- The prisoner broke out of jail. (Tù nhân đã vượt ngục.)
Thành ngữ liên quan
- Fly the nest: rời khỏi nhà (thường nói về con cái khi trưởng thành).
- It's time for the kids to fly the nest and live independently. (Đã đến lúc lũ trẻ rời khỏi nhà và sống tự lập.)
- Cut and run: bỏ chạy, chuồn nhanh.
- When the deal went sour, he decided to cut and run. (Khi thương vụ thất bại, anh ta quyết định chuồn nhanh.)