fly-by

fly-by

A military aircraft performs a fly-by at an air show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến bay biểu diễnđộ cao thấp: "fly-by" chỉ một chuyến bay, thường của máy bay quân sự, ở độ cao thấp qua khán giả trên mặt đất, thường trong các buổi trình diễn hàng không hoặc lễ kỷ niệm.
dụ sử dụng
  • (Buổi trình diễn hàng không bao gồm một chuyến bay biểu diễn ấn tượng của các máy bay chiến đấu.)
  • (Khán giả đã xem chuyến bay biểu diễn của máy bay quân sự với sự kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fly-by" trong ngữ cảnh không quân: Thuật ngữ này thường được dùng trong các sự kiện như triển lãm hàng không, lễ khai mạc, hoặc các buổi diễn tập quân sự.

    • The fly-by was scheduled to mark the 50th anniversary of the air force. (Chuyến bay biểu diễn được lên lịch để đánh dấu kỷ niệm 50 năm thành lập không quân.)
  • "fly-by" như một danh từ ghép: Có thể được viết "flyby" (không dấu gạch ngang) trong một số văn bản kỹ thuật.

    • NASA's spacecraft conducted a flyby of Mars. (Tàu vũ trụ của NASA đã thực hiện một chuyến bay ngang qua Sao Hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyby (n): biến thể viết liền, cùng nghĩa.
    • The pilot executed a perfect flyby. (Phi công đã thực hiện một chuyến bay biểu diễn hoàn hảo.)
  • Fly-past (n): đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • The fly-past was the highlight of the ceremony. (Chuyến bay biểu diễn điểm nhấn của buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Air show: buổi trình diễn hàng không (rộng hơn, bao gồm nhiều hoạt động).
  • Flyover: chuyến bay ngang qua (thường dùng trong quân sự hoặc giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly by (động từ): bay ngang qua.
    • The birds flew by our window. (Những con chim bay ngang qua cửa sổ của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Fly by the seat of one's pants: hành động theo bản năng, không kế hoạch.
    • He had to fly by the seat of his pants during the emergency. (Anh ấy phải hành động theo bản năng trong suốt tình huống khẩn cấp.)