fly-by
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyến bay biểu diễn ở độ cao thấp: "fly-by" chỉ một chuyến bay, thường của máy bay quân sự, ở độ cao thấp qua khán giả trên mặt đất, thường là trong các buổi trình diễn hàng không hoặc lễ kỷ niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi trình diễn hàng không bao gồm một chuyến bay biểu diễn ấn tượng của các máy bay chiến đấu.)
- (Khán giả đã xem chuyến bay biểu diễn của máy bay quân sự với sự kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fly-by" trong ngữ cảnh không quân: Thuật ngữ này thường được dùng trong các sự kiện như triển lãm hàng không, lễ khai mạc, hoặc các buổi diễn tập quân sự.
- The fly-by was scheduled to mark the 50th anniversary of the air force. (Chuyến bay biểu diễn được lên lịch để đánh dấu kỷ niệm 50 năm thành lập không quân.)
"fly-by" như một danh từ ghép: Có thể được viết là "flyby" (không dấu gạch ngang) trong một số văn bản kỹ thuật.
- NASA's spacecraft conducted a flyby of Mars. (Tàu vũ trụ của NASA đã thực hiện một chuyến bay ngang qua Sao Hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Flyby (n): biến thể viết liền, cùng nghĩa.
- The pilot executed a perfect flyby. (Phi công đã thực hiện một chuyến bay biểu diễn hoàn hảo.)
- Fly-past (n): đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- The fly-past was the highlight of the ceremony. (Chuyến bay biểu diễn là điểm nhấn của buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Air show: buổi trình diễn hàng không (rộng hơn, bao gồm nhiều hoạt động).
- Flyover: chuyến bay ngang qua (thường dùng trong quân sự hoặc giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly by (động từ): bay ngang qua.
- The birds flew by our window. (Những con chim bay ngang qua cửa sổ của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Fly by the seat of one's pants: hành động theo bản năng, không có kế hoạch.
- He had to fly by the seat of his pants during the emergency. (Anh ấy phải hành động theo bản năng trong suốt tình huống khẩn cấp.)