fly-fish
/fly-fish/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Câu cá bằng ruồi (mồi câu giả hình con ruồi): Một kỹ thuật câu cá thể thao chuyên biệt, sử dụng một chiếc cần câu dài, dây câu nặng và mồi câu nhân tạo nhẹ (gọi là "fly" - ruồi) được làm từ lông, len hoặc các vật liệu khác để mô phỏng côn trùng hoặc con mồi nhỏ trên mặt nước hoặc dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- He loves to fly-fish in the mountain streams. (Anh ấy thích đi câu cá bằng ruồi ở những con suối trên núi.)
- We spent the weekend learning how to fly-fish for trout. (Chúng tôi dành cả cuối tuần để học cách câu cá hồi bằng ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go fly-fishing": Đi câu cá bằng phương pháp fly-fish, thường nhấn mạnh đến hoạt động tổng thể.
- They went fly-fishing in Montana last summer. (Họ đã đi câu cá bằng ruồi ở Montana vào mùa hè năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Fly-fishing (danh từ): Môn câu cá bằng ruồi, chỉ toàn bộ hoạt động hoặc kỹ thuật này.
- Fly-fishing requires a lot of patience and skill. (Môn câu cá bằng ruồi đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn và kỹ năng.)
- Fly-fisher / Fly fisherman / Fly fisherwoman (danh từ): Người câu cá bằng phương pháp fly-fish.
- She is an experienced fly-fisher. (Cô ấy là một người câu cá bằng ruồi dày dặn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Angle with a fly: Câu cá bằng mồi ruồi (cách diễn đạt mô tả).
Ghi chú
- "Fly-fish" là một động từ ghép đặc thù cho môn thể thao câu cá này. Nghĩa của nó hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến nghĩa thông thường của từ "fly" (bay) hay "fish" (câu cá) khi đứng riêng lẻ.
nội động từ
- câu (cá) bằng ruồi