fly-fishing

fly-fishing

A person practices fly-fishing in a clear river.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động câu bằng ruồi giả: "fly-fishing" một phương pháp câuthể thao, trong đó người câu sử dụng một con ruồi nhân tạo (làm từ lông, chỉ, hoặc vật liệu nhẹ) làm mồi nhử. Kỹ thuật này đòi hỏi người câu phải quăng dây câu một cách điêu luyện để con ruồi giả đáp xuống mặt nước như một con côn trùng thật, thu hút .

dụ sử dụng
  • (Câu bằng ruồi giả một môn thể thao phổ biếncác con sông miền núi.)
  • (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để câu hồi bằng ruồi giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go fly-fishing": đi câu bằng ruồi giả.

    • They decided to go fly-fishing in the lake. (Họ quyết định đi câu bằng ruồi giảhồ.)
  • "fly-fishing rod": cần câu dùng cho phương pháp câu bằng ruồi giả.

    • A good fly-fishing rod is essential for beginners. (Một cần câu tốt dùng cho câu bằng ruồi giả điều cần thiết cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly-fisher (danh từ): người câu bằng ruồi giả.

    • He is an experienced fly-fisher. (Anh ấy một người câu bằng ruồi giả kinh nghiệm.)
  • Fly-fishing line (danh từ): dây câu chuyên dụng cho phương pháp này.

    • The fly-fishing line is heavier than regular fishing line. (Dây câu dùng cho câu bằng ruồi giả nặng hơn dây câu thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Angling with a fly: câu bằng ruồi giả (cụm từ mô tả).
  • Dry-fly fishing: câu bằng ruồi nổi (một biến thể của fly-fishing).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly-fish (động từ): thực hiện hành động câu bằng ruồi giả.
    • They fly-fished all morning without catching anything. (Họ đã câu bằng ruồi giả cả buổi sáng không bắt được con nào.)
Thành ngữ liên quan
  • "To cast a fly": quăng mồi ruồi giả (thành ngữ trong câu ).
    • He learned how to cast a fly perfectly. (Anh ấy đã học cách quăng mồi ruồi giả một cách hoàn hảo.)