fly-net

/fly-net/
Học thuật
Thân thiện
fly-net

A horse wears a fly-net in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới ruồi (cho ngựa): Một tấm lưới mỏng, thường làm bằng vải hoặc lưới, được phủ lên đầu hoặc toàn thân ngựa để bảo vệ chúng khỏi ruồi, muỗi các loài côn trùng gây khó chịu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse wore a fly-net to protect its face from insects. (Con ngựa đeo một cái lưới ruồi để bảo vệ mặt khỏi côn trùng.)
    • In the summer, it's essential to use a fly-net for your horse during grazing. (Vào mùa , việc sử dụng lưới ruồi cho ngựa của bạn trong lúc chăn thả rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fit a fly-net": Lắp đặt hoặc đeo lưới ruồi cho ngựa.
    • Before the trail ride, the groom made sure to fit a fly-net on each horse. (Trước chuyến đi đường mòn, người chăm ngựa đảm bảo đeo lưới ruồi cho từng con ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly mask (n): Mặt nạ chống ruồi. Đây một biến thể phổ biến của fly-net, thường chỉ che phần đầu, mặt tai của ngựa.
    • The fly mask protected the horse's eyes and ears from flies. (Mặt nạ chống ruồi bảo vệ mắt tai con ngựa khỏi ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Insect net (for horses): Lưới côn trùng (cho ngựa).
  • Horse fly veil: Mạng che ruồi cho ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fly-net")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "fly-net")

fly-net

A horse wears a fly-net in the pasture.

danh từ
  1. lưới ruồi (cho ngựa)