fly-wheel

/fly-wheel/
Học thuật
Thân thiện
fly-wheel

A mechanic installs a heavy fly-wheel in an engine assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh đà: Trong kỹ thuật, "fly-wheel" một bánh xe nặng được gắn vào một trục quay, tác dụng tích trữ năng lượng quay để điều hòa tốc độ của máy móc, giúp chuyển động được đều đặn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engine's fly-wheel helps to smooth out the power delivery. (Bánh đà của động cơ giúp việc truyền công suất được êm ái hơn.)
    • A heavy fly-wheel stores kinetic energy. (Một bánh đà nặng tích trữ động năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fly-wheel effect": hiệu ứng bánh đà, thường dùng để mô tả một quá trình hoặc động lực tích lũy dần duy trì đà phát triển.
    • The company's investment in research created a fly-wheel effect for innovation. (Khoản đầu vào nghiên cứu của công ty đã tạo ra một hiệu ứng bánh đà cho sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flywheel (n): Cách viết liền của "fly-wheel", cùng nghĩa bánh đà.
    • The flywheel is a crucial component in many mechanical systems. (Bánh đà một thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance wheel (n): Bánh cân bằng (một loại bánh đà nhỏ, thường dùng trong đồng hồ).
  • Inertia wheel (n): Bánh đà (nhấn mạnh vào tính chất quán tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fly-wheel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fly-wheel")

fly-wheel

A mechanic installs a heavy fly-wheel in an engine assembly.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh đà