flyaway

flyaway

Her flyaway hair danced in the gentle breeze.

Định nghĩa

Tính từ: - Bay bổng, phất phới: "flyaway" mô tả tóc hoặc quần áo mặc lỏng lẻo, không được cố định, thường bay trong gió. - Phù phiếm, thất thường: "flyaway" cũng chỉ tính cách hoặc hành vi của một người dễ thay đổi theo ý thích, không chủ đích hoặc kiên định.

dụ sử dụng
  • Tóc hoặc quần áo:

    • Her flyaway hair was a beautiful mess in the wind. (Mái tóc bay bổng của ấy một mớ hỗn độn đẹp trong gió.)
    • He wore a flyaway coat that billowed behind him. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác phất phới bay phía sau lưng.)
  • Tính cách:

    • She is a flyaway young girl, always changing her mind about what she wants. ( ấy một gái trẻ phù phiếm, luôn thay đổi suy nghĩ về điều mình muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flyaway hair": một cụm từ phổ biến để chỉ tóc mỏng, nhẹ, dễ bay khó giữ nếp.

    • I need a strong hairspray to control my flyaway hair. (Tôi cần một loại keo xịt tóc mạnh để kiểm soát mái tóc bay bổng của mình.)
  • "flyaway style": phong cách ăn mặc hoặc tạo hình tự nhiên, không cầu kỳ.

    • Her flyaway style of dressing makes her look effortlessly chic. (Phong cách ăn mặc phất phới của ấy khiến trông sang trọng một cách tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyaway (danh từ, hiếm): một thứ đó dễ bay, như một sợi tóc hoặc mảnh vải nhẹ.

    • The flyaway from the sweater got stuck on the chair. (Sợi vải bay ra từ chiếc áo len bị mắc vào ghế.)
  • Flyaway (trong kỹ thuật): một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để phóng đi hoặc tách rời.

    • The flyaway cover of the rocket detached during launch. (Nắp phóng đi của tên lửa đã tách rời trong quá trình phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowing: bay bổng, mềm mại (dùng cho tóc hoặc quần áo).
    • Her flowing hair caught the sunlight. (Mái tóc bay bổng của ấy bắt ánh nắng mặt trời.)
  • Flighty: phù phiếm, thất thường (dùng cho tính cách).
    • He is too flighty to hold a steady job. (Anh ấy quá phù phiếm để giữ một công việc ổn định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly away: bay đi, rời đi (động từ cụm, không phải tính từ).
    • The birds flew away when they heard the noise. (Những con chim bay đi khi nghe thấy tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Flyaway fancy: ý thích thoáng qua, sự ưa thích nhất thời.
    • That's just a flyaway fancy of hers; she'll forget about it tomorrow. (Đó chỉ ý thích thoáng qua của ấy thôi; ngày mai ấy sẽ quên .)