flyblown

flyblown

A flyblown piece of meat sits forgotten on a dirty counter.

Định nghĩa

Tính từ: flyblown mô tả một thứ đó bị hỏng, bẩn thỉu, hoặc mục nát, thường liên quan đến: 1. Bị ruồi đậu vào làm hỏng: Thức ăn hoặc thịt bị ruồi đẻ trứng, dẫn đến tình trạng thối, giòi. 2. tình trạng tồi tàn, dơ bẩn, đáng khinh: Dùng để chỉ nơi chốn hoặc đồ vật rất bẩn, xuống cấp, hoặc đáng ghê tởm. 3. Bị hoen ố, mất uy tín: Đặc biệt dùng cho danh tiếng, ý chỉ bị tổn hại nặng nề, trở nên xấu xa hoặc đáng khinh.

dụ sử dụng
  • (Người bán thịt đã vứt bỏ miếng thịt bị ruồi đậu vào.)
  • (Họ sống trong một căn hộ tồi tàn với cửa sổ vỡ rác rưởi khắp nơi.)
  • (Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta trở nên hoen ố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flyblown reputation": Danh tiếng bị hủy hoại, không thể cứu vãn, thường do hành vi xấu hoặc bê bối.

    • The politician's flyblown reputation made it impossible for him to run for office again. (Danh tiếng hoen ố của chính trị gia đó khiến ông ta không thể ra tranh cử lần nữa.)
  • "flyblown bar": Một quán bar bẩn thỉu, tồi tàn, thu hút những người khó ưa hoặc vấn đề.

    • He was found in a flyblown bar on the edge of town, drinking alone. (Anh ta được tìm thấy trong một quán bar tồi tànrìa thị trấn, uống rượu một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyblown (adj) dạng quá khứ phân từ của động từ (hiếm dùng), nghĩa làm cho bị ruồi đậu vào.
  • Flyblown (adj) không dạng so sánh hơn/so sánh nhất thông dụng.
  • Từ liên quan: maggoty (adj): giòi, thường dùng đểtả thực phẩm hỏng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Squalid (adj): bẩn thỉu, tồi tàn (thường chỉ nơi ở).
    • The squalid conditions of the slum were shocking. (Điều kiện sống tồi tàn của khu ổ chuột thật sốc.)
  • Sordid (adj): bẩn thỉu, đê tiện, nhơ nhớp (thường chỉ hành vi hoặc môi trường).
    • The sordid story of corruption was finally revealed. (Câu chuyện nhơ nhớp về tham nhũng cuối cùng đã được tiết lộ.)
  • Putrid (adj): thối rữa, hôi thối (chỉ vật chất).
    • The putrid smell came from the flyblown garbage. (Mùi thối rữa bốc ra từ đống rác bị ruồi đậu vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến flyblown. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ to be hoặc to become: - To be flyblown: ở tình trạng bị hỏng/bẩn. - To become flyblown: trở nên hỏng/bẩn.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với flyblown. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn phong miêu tả tiêu cực mạnh, như trong văn học hoặc báo chí.