flyfish

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Câu bằng mồi giả (ruồi giả): "flyfish" (hoặc "fly fish") chỉ hành động câu bằng cách sử dụng một loại mồi nhẹ, thường được làm từ lông , chỉ, các vật liệu khác, mô phỏng côn trùng hoặc sinh vật nhỏ, được quăng bằng cần câu chuyên dụng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He loves to flyfish in the mountain streams. (Anh ấy thích câu bằng mồi giảnhững con suối trên núi.)
    • Many anglers travel to New Zealand to flyfish for trout. (Nhiều người câu du lịch đến New Zealand để câu hồi bằng mồi giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go flyfishing": đi câu bằng mồi giả (một hoạt động).
    • They plan to go flyfishing this weekend. (Họ dự định đi câu bằng mồi giả vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyfishing (danh từ): môn câu bằng mồi giả.
    • Flyfishing requires patience and skill. (Câu bằng mồi giả đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
  • Fly fisherman (danh từ): người câu bằng mồi giả.
    • He is an experienced fly fisherman. (Anh ấy một người câu bằng mồi giả kinh nghiệm.)
  • Fly rod (danh từ): cần câu dùng cho mồi giả.
    • A good fly rod is essential for flyfishing. (Một cần câu tốt điều cần thiết cho việc câu bằng mồi giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Angle: câu (nói chung), nhưng thường dùng trong ngữ cảnh câu bằng mồi giả.
    • He angled for trout in the river. (Anh ấy câu hồidòng sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "flyfish". Tuy nhiên, có thể dùng "flyfish for" để chỉ loại mục tiêu.)
    • They flyfish for salmon in Alaska. (Họ câu hồi bằng mồi giả ở Alaska.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "flyfish".)
flyfish
An angler flyfishes in a clear mountain stream.