flying bird

flying bird

A flying bird soars above the treetops.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bay: "flying bird" chỉ một loài chim đang trong trạng thái bay hoặc khả năng bay. Thuật ngữ này thường dùng để nhấn mạnh đặc điểm sinh học của chim xương ức lồi để gắn bay, giúp chúng có thể bay lượn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A flying bird can be seen soaring high in the sky. (Một con chim bay có thể được nhìn thấy đang bay cao trên bầu trời.)
    • The anatomy of a flying bird includes strong chest muscles. (Cấu tạo của một con chim bay bao gồm ngực khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flying bird" trong ngữ cảnh phân loại học: Dùng để phân biệt chim bay với chim không bay (như đà điểu, chim cánh cụt).
    • Penguins are not considered flying birds despite being birds. (Chim cánh cụt không được coi chim bay mặc dù loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Flightless bird (danh từ): chim không bay.
    • Ostriches are flightless birds. (Đà điểu chim không bay.)
  • Bird in flight (cụm danh từ): chim đang bay.
    • A bird in flight is a beautiful sight. (Một con chim đang bay một cảnh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Avian (tính từ): thuộc về chim.
    • Avian species include both flying and flightless birds. (Các loài chim bao gồm cả chim bay chim không bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "flying bird", nhưng có thể dùng:
    • Take flight: cất cánh bay.
      • The flying bird took flight from the branch. (Con chim bay cất cánh từ cành cây.)
Thành ngữ liên quan
  • A bird in the hand is worth two in the bush: Một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụinói sự chắc chắn hơn hy vọng).
    • Don't risk what you have; a flying bird in the hand is worth two in the bush. (Đừng mạo hiểm những bạn ; một con chim bay trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi.)