flying boat

/flying boat/
Học thuật
Thân thiện
flying boat

A flying boat takes off from a calm bay at sunrise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Máy bay đổ xuống nước được, thủy phi cơ: Một loại máy bay thân được thiết kế đặc biệt để có thể đáp xuống nổi trên mặt nước, thay vì sử dụng phao (pontoons) gắn bên ngoài. Thân máy bay đóng vai trò như một chiếc thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flying boat took off smoothly from the calm surface of the lake. (Chiếc thủy phi cơ cất cánh êm ái từ mặt hồ phẳng lặng.)
    • Before modern airports were common, flying boats were crucial for transoceanic travel. (Trước khi các sân bay hiện đại trở nên phổ biến, máy bay đổ xuống nước được đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển xuyên đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fleet of flying boats": Một hạm đội thủy phi cơ.
    • The airline operated a fleet of flying boats for its island-hopping service. (Hãng hàng không điều hành một hạm đội thủy phi cơ cho dịch vụ bay giữa các đảo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaplane (n): Thủy phi cơ (từ chung, có thể chỉ cả loại phao loại thân hình thuyền - flying boat).
  • Floatplane (n): Thủy phi cơ phao (một loại seaplane sử dụng các phao gắn bên dưới thân, khác với flying boat).
Từ đồng nghĩa
  • Seaplane: Thủy phi cơ.
  • Hydroplane: Thủy phi cơ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng không dân dụng hiện đại).
Thành ngữ liên quan
flying boat

A flying boat takes off from a calm bay at sunrise.

danh từ
  1. (hàng không) máy bay đổ xuống nước được