flying school
Danh từ: Trường dạy bay (flying school) là một cơ sở giáo dục chuyên đào tạo học viên cách lái máy bay.
- (Cô ấy đăng ký vào một trường dạy bay để trở thành phi công.)
- (Trường dạy bay cung cấp cả khóa học phi công tư nhân và thương mại.)
"To attend flying school": tham gia học tại trường dạy bay.
- He attended flying school for two years before getting his license. (Anh ấy đã theo học trường dạy bay trong hai năm trước khi lấy bằng lái.)
"To graduate from flying school": tốt nghiệp trường dạy bay.
- After graduating from flying school, she joined the air force. (Sau khi tốt nghiệp trường dạy bay, cô ấy gia nhập không quân.)
Flight school (danh từ): trường dạy bay (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "flying school").
- He chose a flight school in Florida for his training. (Anh ấy chọn một trường dạy bay ở Florida để đào tạo.)
Aviation school (danh từ): trường hàng không (có thể bao gồm cả đào tạo phi công và các kỹ năng hàng không khác).
- The aviation school also offers courses in aircraft maintenance. (Trường hàng không cũng cung cấp các khóa học về bảo dưỡng máy bay.)
- Pilot training school: trường đào tạo phi công.
- Aeronautical school: trường hàng không (mang tính học thuật hơn).
Flying instructor (danh từ): giảng viên dạy bay.
- The flying instructor taught him how to take off and land. (Giảng viên dạy bay đã dạy anh ấy cách cất cánh và hạ cánh.)
Flying lesson (danh từ): bài học bay.
- She took her first flying lesson last week. (Cô ấy đã học bài học bay đầu tiên vào tuần trước.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "flying school". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Learn the ropes: học cách làm một việc gì đó (thường dùng trong bối cảnh đào tạo). - At flying school, you learn the ropes of piloting. (Tại trường dạy bay, bạn học những điều cơ bản về lái máy bay.)