flying squad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội cơ động: "flying squad" chỉ một nhóm người được đào tạo chuyên nghiệp (thường là cảnh sát, nhân viên điều hành hoặc quan chức) có khả năng di chuyển nhanh chóng để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Đội cơ động của cảnh sát đã được điều đến hiện trường vụ cướp trong vòng vài phút.)
- (Một đội cơ động gồm các chuyên gia y tế đã đến để xử lý ổ dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a flying squad": thành lập một đội cơ động.
- The government decided to form a flying squad to combat corruption. (Chính phủ quyết định thành lập một đội cơ động để chống tham nhũng.)
"to be part of a flying squad": là thành viên của đội cơ động.
- She was proud to be part of the flying squad that rescued the hostages. (Cô ấy tự hào là thành viên của đội cơ động đã giải cứu các con tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Flying: (adj) bay, nhanh, cơ động.
- The flying team responded instantly. (Đội bay đã phản ứng ngay lập tức.)
- Squad: (n) đội, nhóm (thường là nhỏ và có tổ chức).
- The squad of firefighters arrived quickly. (Đội lính cứu hỏa đã đến nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Task force: lực lượng đặc nhiệm, nhóm chuyên trách (thường được thành lập tạm thời cho một nhiệm vụ cụ thể).
- Rapid response team: đội phản ứng nhanh (nhấn mạnh tốc độ và khả năng ứng phó khẩn cấp).
- Mobile unit: đơn vị cơ động (thường dùng trong quân đội hoặc y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "flying squad", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Deploy a flying squad: triển khai đội cơ động.
- The authorities deployed a flying squad to the disaster area. (Nhà chức trách đã triển khai một đội cơ động đến khu vực thảm họa.)
- Call in a flying squad: gọi một đội cơ động đến.
- They called in a flying squad to handle the riot. (Họ đã gọi một đội cơ động đến để xử lý cuộc bạo loạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "flying squad", nhưng thành ngữ "on the fly" (làm gì đó một cách nhanh chóng, không có chuẩn bị) có liên quan đến tính chất "nhanh" của đội cơ động.
- The flying squad operates on the fly, responding to emergencies as they arise. (Đội cơ động hoạt động một cách nhanh chóng, ứng phó với các trường hợp khẩn cấp khi chúng phát sinh.)