flying start

flying start

The runner gets a flying start as the race begins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khởi đầu thuận lợi nhanh chóng: "flying start" chỉ một sự khởi đầu rất tốt, thành công ngay từ những bước đầu tiên, thường mang lại lợi thế so với người khác.
    • Xuất phát bay (trong thể thao): Trong các cuộc đua, "flying start" cách xuất phát khi các vận động viên đã đạt tốc độ cao trước khi vượt qua vạch xuất phát, thay vì bắt đầu từ trạng thái đứng yên.
dụ sử dụng
  • Khởi đầu thuận lợi:

    • Her new business got off to a flying start with many orders on the first day. (Công việc kinh doanh mới của ấy khởi đầu thuận lợi với nhiều đơn đặt hàng ngay ngày đầu tiên.)
    • The team had a flying start in the tournament, winning their first three matches. (Đội bóng khởi đầu thuận lợi trong giải đấu, thắng ba trận đầu tiên.)
  • Xuất phát bay:

    • In the 100-meter race, the runner was disqualified for not using a flying start correctly. (Trong cuộc đua 100 mét, vận động viên bị loại không thực hiện đúng xuất phát bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get off to a flying start": cụm từ thông dụng, mang nghĩa "khởi đầu rất thành công".

    • The project got off to a flying start thanks to the team's hard work. (Dự án khởi đầu rất thành công nhờ sự làm việc chăm chỉ của nhóm.)
  • "a flying start in life": lợi thế từ đầu đời ( dụ sinh ra trong gia đình giàu có, có điều kiện).

    • Children from wealthy families often have a flying start in life. (Trẻ em từ các gia đình giàu có thường lợi thế từ đầu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Flying (adj): bay, nhanh như bay.

    • He made a flying visit to the office. (Anh ấy một chuyến thăm chớp nhoáng đến văn phòng.)
  • Start (n): sự bắt đầu, khởi đầu.

    • The start of the race was delayed. (Sự bắt đầu cuộc đua bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Head start: lợi thế ban đầu.

    • She had a head start in the competition because she had practiced longer. ( ấy lợi thế ban đầu trong cuộc thi đã luyện tập lâu hơn.)
  • Good beginning: khởi đầu tốt.

    • The speech was a good beginning for the conference. (Bài phát biểu một khởi đầu tốt cho hội nghị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get off to: bắt đầu (một cách nào đó).

    • The movie got off to a slow start. (Bộ phim bắt đầu một cách chậm chạp.)
  • Start off: khởi đầu.

    • We started off the meeting with a short presentation. (Chúng tôi bắt đầu cuộc họp bằng một bài thuyết trình ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Off to the races: khởi đầu nhanh chóng thành công.

    • After the funding was approved, the team was off to the races. (Sau khi nguồn tài trợ được phê duyệt, nhóm bắt đầu làm việc hăng say.)
  • A running start: lợi thế từ đầu (tương tự "flying start").

    • He had a running start in his career because of his family connections. (Anh ấy lợi thế từ đầu trong sự nghiệp nhờ các mối quan hệ gia đình.)