flypast

flypast

A military flypast honors the national holiday.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuyến bay biểu diễn tầm thấp: "flypast" chỉ một chuyến bayđộ cao thấp (thường của máy bay quân sự) qua khán giả trên mặt đất, thường được tổ chức trong các sự kiện kỷ niệm, lễ hội hoặc duyệt binh.

dụ sử dụng
  • (Buổi trình diễn hàng không một chuyến bay biểu diễn tầm thấp ngoạn mục của đội Red Arrows.)
  • (Một chuyến bay biểu diễn tầm thấp của các máy bay cổ điển đã đánh dấu kỷ niệm trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Flypast thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hàng không để miêu tả một cuộc diễu hành trên không.
    • The flypast was cancelled due to bad weather. (Chuyến bay biểu diễn tầm thấp đã bị hủy do thời tiết xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyover (danh từ): chuyến bay biểu diễn tầm thấp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • The flyover by the air force was impressive. (Chuyến bay biểu diễn tầm thấp của không quân thật ấn tượng.)
  • Air display (danh từ): buổi trình diễn hàng không (bao gồm nhiều loại hình, không chỉ flypast).
Từ đồng nghĩa
  • Flyover: chuyến bay biểu diễn tầm thấp (thường dùng thay thế cho flypast).
  • Air parade: cuộc diễu hành trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly past: bay qua (động từ cụm, nghĩa tương tự flypast nhưng dùng như động từ).
    • The planes will fly past the stadium at noon. (Các máy bay sẽ bay qua sân vận động vào buổi trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Fly past in formation: bay qua theo đội hình (thành ngữ miêu tả cách thức flypast được thực hiện).
    • The helicopters flew past in perfect formation. (Các trực thăng bay qua theo đội hình hoàn hảo.)