flyswat

flyswat

A man uses a flyswat to swat a fly on the kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Cái vỉ đập ruồi: "flyswat" một dụng cụ phần đầu phẳng (thường làm bằng lưới hoặc nhựa) một cán dài, được dùng để diệt côn trùng, đặc biệt ruồi.

dụ sử dụng
  • ( ấy với lấy cái vỉ đập ruồi đập chết con ruồi trên bàn.)
  • (Cái vỉ đập ruồi đang treo trên tường gần cửa sổ nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a flyswat": sử dụng vỉ đập ruồi.
    • He used a flyswat to chase away the mosquitoes in the room. (Anh ấy dùng vỉ đập ruồi để xua đuổi muỗi trong phòng.)
  • "a homemade flyswat": vỉ đập ruồi tự chế.
    • They made a homemade flyswat from a wire hanger and an old sock. (Họ làm một cái vỉ đập ruồi tự chế từ một cái móc treo dây một chiếc tất .)
Biến thể từ gần giống
  • Flyswatter (n): biến thể chính tả phổ biến của "flyswat", nghĩa hoàn toàn giống nhau.
    • She prefers using a flyswatter instead of insect spray. ( ấy thích dùng vỉ đập ruồi hơn bình xịt côn trùng.)
  • Fly (n): con ruồi (côn trùng dụng cụ này nhắm đến).
Từ đồng nghĩa
  • Insect swatter: vỉ đập côn trùng (từ chung chung hơn).
  • Fly killer: dụng cụ diệt ruồi (có thể bao gồm cả bẫy hoặc thuốc xịt).
Các cụm từ liên quan
  • Swat a fly: đập một con ruồi (hành động sử dụng flyswat).
    • He tried to swat a fly with his hand but missed. (Anh ấy cố đập một con ruồi bằng tay nhưng trượt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "flyswat".