flyway
Định nghĩa
Danh từ: Đường bay di cư, tuyến đường địa lý mà các loài chim thường di chuyển theo mùa.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Mississippi là một đường bay di cư chính cho các loài thủy cầm.)
- (Nhiều loài chim sử dụng đường bay di cư Đông Á-Úc trong quá trình di cư hàng năm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Flyway thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, bảo tồn động vật hoang dã, và nghiên cứu về chim di cư.
- Các đường bay di cư chính trên thế giới bao gồm: , , , và ở Bắc Mỹ.
Biến thể và từ gần giống
- Migration route (cụm danh từ): tuyến đường di cư (có thể dùng thay thế cho flyway trong nhiều ngữ cảnh).
- Bird corridor (danh từ): hành lang chim, thường chỉ các khu vực bảo tồn dọc theo đường bay di cư.
Từ đồng nghĩa
- Migration path: đường di cư.
- Migratory route: tuyến đường di cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "flyway".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flyway".