flyweight
Định nghĩa
Danh từ: - Hạng ruồi (quyền anh): "flyweight" là một hạng cân trong quyền anh dành cho các võ sĩ có cân nặng tối đa 112 pound (khoảng 50,8 kg) đối với nghiệp dư, và 115 pound (khoảng 52,2 kg) đối với chuyên nghiệp. - Võ sĩ hạng ruồi: Người thi đấu ở hạng cân này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một võ sĩ quyền anh hạng ruồi chuyên nghiệp đến từ Nhật Bản.)
- (Nhà vô địch hạng ruồi đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình vào tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flyweight division": hạng cân ruồi trong quyền anh hoặc võ thuật tổng hợp.
- The flyweight division is known for its fast and technical fighters. (Hạng cân ruồi nổi tiếng với những võ sĩ nhanh nhẹn và kỹ thuật cao.)
"flyweight bout": trận đấu ở hạng ruồi.
- The flyweight bout was the highlight of the evening. (Trận đấu hạng ruồi là điểm nhấn của buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Flyweight (adj): thuộc về hạng ruồi.
- She competes in flyweight judo. (Cô ấy thi đấu judo hạng ruồi.)
- Light flyweight: hạng ruồi nhẹ (một hạng cân thấp hơn, thường dưới 108 pound hoặc 49 kg).
Từ đồng nghĩa
- Hạng ruồi: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Võ sĩ hạng ruồi: người thi đấu ở hạng này.
Thành ngữ liên quan
- "Punch above one's weight": đánh bại đối thủ nặng cân hơn, thường dùng ẩn dụ để chỉ việc vượt quá khả năng.
- Despite being a flyweight, he punches above his weight in the ring. (Mặc dù là võ sĩ hạng ruồi, anh ấy vẫn đánh bại đối thủ nặng cân hơn trên võ đài.)