fléchisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ gấp: Một cơ có chức năng chính là làm gập (uốn cong) một khớp xương, ví dụ như khớp khuỷu tay hoặc khớp gối.
- Tính từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Có tính chất gấp, thuộc về sự gấp: Dùng để mô tả một cơ hoặc nhóm cơ thực hiện chức năng gập khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fléchisseur du coude permet de plier le bras. (Cơ gấp khuỷu tay cho phép gập cánh tay.)
- Les fléchisseurs de la hanche sont essentiels pour la marche. (Các cơ gấp hông rất cần thiết cho việc đi lại.)
- Tính từ:
- Le muscle fléchisseur du poignet. (Cơ gấp cổ tay.)
- Une action fléchisseuse. (Một động tác gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fléchisseur profond" / "Fléchisseur superficiel": Các thuật ngữ giải phẫu chi tiết để phân biệt cơ gấp nằm sâu hay nằm nông.
- Le fléchisseur profond des doigts. (Cơ gấp sâu các ngón tay.)
- "Fléchisseur accessoire": Chỉ một cơ hỗ trợ thêm cho động tác gấp chính.
- Le muscle est un fléchisseur accessoire du genou. (Cơ này là một cơ gấp phụ của đầu gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Fléchir (động từ): Làm cong, uốn cong, gập lại.
- Il ne veut pas fléchir. (Anh ấy không muốn nhượng bộ.) (Nghĩa bóng: không chịu khuất phục)
- Fléchissement (danh từ giống đực): Sự uốn cong, sự gập lại; sự suy yếu, sự sụt giảm.
- Un léger fléchissement du genou. (Một sự gập nhẹ đầu gối.)
- Un fléchissement des ventes. (Sự sụt giảm doanh số.)
- Fléxion (danh từ giống cái): (Giải phẫu, hình học) Sự gập, động tác gập; độ cong.
- La flexion du coude. (Động tác gập khuỷu tay.)
- Antonyme (Từ trái nghĩa):
- Extenseur (danh từ/tính từ): Cơ duỗi, có tính chất duỗi.
Từ đồng nghĩa
- Muscle fléchisseur (cụm danh từ chính xác): Cơ gấp.
- Fléchisseur có thể được thay thế bằng cách mô tả chức năng trong một số ngữ cảnh không chuyên môn cao: (cơ cho phép gập lại).
Các cụm từ liên quan
- Fléchisseur du coude: Cơ gấp khuỷu tay (ví dụ: cơ nhị đầu).
- Fléchisseur du genou: Cơ gấp gối (ví dụ: cơ đùi sau).
- Fléchisseurs des doigts: Các cơ gấp ngón tay.
tính từ giống đực
- (giải phẫu) học gấp
- Muscle fléchisseur du brascơ gấp cánh tay
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học cơ gấp