flétrissement

Học thuật
Thân thiện
flétrissement

Les feuilles de la plante montrent des signes de flétrissement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự héo, tình trạng héo úa: "flétrissement" chỉ hành động hoặc trạng thái trở nên héo, khô, mất sức sống, thường dùng cho cây cối, hoa .
    • Sự tàn phai, suy tàn (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, từ này có thể chỉ sự suy giảm, mất đi sức mống hoặc vẻ đẹp, ví dụ như của tuổi trẻ, tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le flétrissement des roses est au manque d'eau. (Sự héo của những bông hồng là do thiếu nước.)
    • On observe le flétrissement progressif des feuilles. (Người ta quan sát thấy sự héo dần của những chiếc .)
    • Le flétrissement de son enthousiasme était palpable. (Sự tàn phai nhiệt huyết của anh ấy có thể cảm nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flétrissement prématuré": sự héo sớm, héo non.

    • Le flétrissement prématuré des cultures inquiète les agriculteurs. (Sự héo sớm của các vụ mùa khiến nông dân lo lắng.)
  • "flétrissement irréversible": sự héo không thể phục hồi.

    • La maladie a causé un flétrissement irréversible de la plante. (Căn bệnh đã gây ra sự héo úa không thể phục hồi cho cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Flétrir (động từ): làm héo, héo đi.

    • Le soleil flétrit les pétales. (Mặt trời làm héo những cánh hoa.)
  • Flétri(e) (tính từ): đã héo, bị héo; (nghĩa bóng) nhăn nheo, tàn tạ.

    • Une fleur flétrie. (Một bông hoa đã héo.)
    • Un visage flétri par l'âge. (Một khuôn mặt nhăn nheo tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanaison (nữ): sự héo, sự tàn (thực vật).
  • Dépérissement (nam): sự suy yếu, sự còi cọc, sự tàn lụi (cây cối, sức khỏe).
  • Flétrissure (nữ): vết nhăn, nếp nhăn; (nghĩa ) vết nhơ, sự ô nhục (ít dùng cho cây cối).
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nghĩa bóng của thường được dùng trong văn chương.) - Être en proie au flétrissement (cách diễn đạt văn học): đang trong tình trạng tàn phai, suy tàn. - Son bonheur était en proie au flétrissement. (Hạnh phúc của ấy đang trong tình trạng tàn phai.)

flétrissement

Les feuilles de la plante montrent des signes de flétrissement.

danh từ giống đực
  1. sự héo (cây cối)