flûtes

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái số nhiều (forme féminine plurielle de "flûté"):
    • âm thanh cao, trong êm dịu như tiếng sáo: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh đặc điểm tương tự âm sắc của cây sáo.
    • Cao the thé (thường mang nghĩa tiêu cực): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ giọng nói cao, chói tai hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les enfants avaient des voix flûtes. (Bọn trẻ những giọng nói cao trong trẻo.)
    • Elle poussa un petit cri flûte. ( ấy cất lên một tiếng kêu nhỏ, the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voix flûtée" (giọng nói flûté): Cụm từ phổ biến nhất, dùng để mô tả một chất giọng đặc biệt cao, nhẹ nhàng du dương.
    • La chanteuse est connue pour sa voix flûtée. (Nữ ca sĩ được biết đến với chất giọng cao êm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flûté (e) (tính từ giống đực/giống cái số ít): Dạng tính từ gốc.
    • Un rire flûté (Một tiếng cười the thé / cao vút).
  • Flûte (danh từ giống cái): Cây sáo.
    • jouer de la flûte (thổi sáo).
  • Flûtiste (danh từ): Người thổi sáo.
Từ đồng nghĩa
  • Aigu (adj): Cao (về âm thanh).
  • Criard (adj): Chói tai, the thé (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Argentin (adj): Trong trẻo như bạc (văn chương, chỉ âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Grave (adj): Trầm (về âm thanh).
  • Rauque (adj): Khàn khàn.
tính từ
  1. êm dịu (như tiếng sáo)
    • Voix flûtée
      giọng êm dịu

Từ gần giống