flûtes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái số nhiều (forme féminine plurielle de "flûté"):
- Có âm thanh cao, trong và êm dịu như tiếng sáo: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh có đặc điểm tương tự âm sắc của cây sáo.
- Cao và the thé (thường mang nghĩa tiêu cực): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ giọng nói cao, chói tai hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les enfants avaient des voix flûtes. (Bọn trẻ có những giọng nói cao và trong trẻo.)
- Elle poussa un petit cri flûte. (Cô ấy cất lên một tiếng kêu nhỏ, the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voix flûtée" (giọng nói flûté): Cụm từ phổ biến nhất, dùng để mô tả một chất giọng đặc biệt cao, nhẹ nhàng và du dương.
- La chanteuse est connue pour sa voix flûtée. (Nữ ca sĩ được biết đến với chất giọng cao và êm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Flûté (e) (tính từ giống đực/giống cái số ít): Dạng tính từ gốc.
- Un rire flûté (Một tiếng cười the thé / cao vút).
- Flûte (danh từ giống cái): Cây sáo.
- jouer de la flûte (thổi sáo).
- Flûtiste (danh từ): Người thổi sáo.
Từ đồng nghĩa
- Aigu (adj): Cao (về âm thanh).
- Criard (adj): Chói tai, the thé (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Argentin (adj): Trong trẻo như bạc (văn chương, chỉ âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Grave (adj): Trầm (về âm thanh).
- Rauque (adj): Khàn khàn.
tính từ
- êm dịu (như tiếng sáo)
- Voix flûtéegiọng êm dịu