flûtiste

Học thuật
Thân thiện
flûtiste

La flûtiste joue une mélodie douce dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thổi sáo: Người chơi nhạc cụ sáo, đặc biệtsáo ngang (flute) trong dàn nhạc giao hưởng hoặc các thể loại nhạc khác.
    • Nghệ sĩ sáo: Người biểu diễn chuyên nghiệp hoặc kỹ năng điêu luyện với cây sáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le flûtiste a joué un solo magnifique. (Người thổi sáo đã trình diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp.)
    • Elle est devenue une flûtiste renommée dans l'orchestre philharmonique. ( ấy đã trở thành một nghệ sĩ sáo nổi tiếng trong dàn nhạc giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premier flûtiste": nghệ sĩ sáo chính (thườngvị trí đầu tiên trong bộ gỗ của dàn nhạc).
    • Il occupe le poste de premier flûtiste depuis dix ans. (Ông ấy giữ vị trí nghệ sĩ sáo chính đã được mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flûtistedạng danh từ chung cho cả nam nữ. Không sự thay đổi về hình thức theo giới tính.
  • Flûtiste thường dùng cho người chơi sáo Tây (flute traversière). Đối với các loại sáo khác, có thể dùng từ cụ thể hơn như "joueur de flûte à bec" (người chơi sáo dọc/recorder).
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de flûte: người chơi sáo (cách nói chung, ít trang trọng hơn).
  • Musicien à la flûte: nhạc công chơi sáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
flûtiste

La flûtiste joue une mélodie douce dans un parc.

danh từ
  1. người thổi sáo