fm

fm

A scientist carefully handles a sample of the element fm in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viết tắt của "frequency modulation" (điều chế tần số): "fm" một phương pháp truyền tải thông tin bằng cách thay đổi tần số của sóng mangtuyến. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong phát thanh FM (radio FM).
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố Fermi: "Fm" ký hiệu của nguyên tố hóa học fermi (fermium), một nguyên tố kim loại phóng xạ được tạo ra bằng cách bắn phá plutoni bằng neutron.
dụ sử dụng
  • Điều chế tần số:

    • I listen to music on an fm radio station. (Tôi nghe nhạc trên một đài phát thanh FM.)
    • FM technology provides better sound quality than AM. (Công nghệ FM cung cấp chất lượng âm thanh tốt hơn AM.)
  • Nguyên tố hóa học:

    • Fermium (Fm) is a synthetic element with atomic number 100. (Fermi (Fm) một nguyên tố tổng hợp số nguyên tử 100.)
    • Scientists discovered Fm in the debris of the first hydrogen bomb test. (Các nhà khoa học phát hiện ra Fm trong mảnh vụn của vụ thử bom hydro đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FM band": dải tần số FM (thường từ 88 đến 108 MHz).

    • The FM band is used for high-fidelity music broadcasting. (Dải tần FM được sử dụng để phát sóng nhạc độ trung thực cao.)
  • "FM synthesis": tổng hợp FM, một kỹ thuật trong âm nhạc điện tử sử dụng điều chế tần số để tạo ra âm thanh phức tạp.

    • Yamaha's DX7 synthesizer popularized FM synthesis in the 1980s. (Bộ tổng hợp DX7 của Yamaha đã phổ biến kỹ thuật tổng hợp FM vào những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • FM (viết tắt): thường viết hoa hoặc không, nhưng trong văn bản kỹ thuật, "FM" được ưa chuộng hơn.
  • AM (viết tắt đối lập): điều chế biên độ (amplitude modulation), phương pháp truyền tải khác với FM.
  • Fermium (n): tên đầy đủ của nguyên tố Fm.
Từ đồng nghĩa
  • Điều chế tần số: không từ đồng nghĩa phổ biến; "FM" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật.
  • Fermium: không từ đồng nghĩa; đây tên của nguyên tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fm" đây từ viết tắt hoặc ký hiệu hóa học.

Thành ngữ liên quan
  • "On the FM dial": chỉ việc lựa chọn đài phát thanh FM.
    • You can find jazz music on the FM dial. (Bạn có thể tìm thấy nhạc jazz trên dải tần FM.)