fmri
Định nghĩa
Danh từ: - fMRI (viết tắt của "functional Magnetic Resonance Imaging"): Một kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng, dùng để đo lường hoạt động của não bộ bằng cách theo dõi sự thay đổi lưu lượng máu. Khi một vùng não hoạt động, nó cần nhiều oxy hơn, và fMRI ghi nhận sự gia tăng lưu lượng máu đến vùng đó, tạo ra hình ảnh chi tiết về các khu vực đang hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "fMRI scan": quét fMRI, quy trình thực hiện chụp cộng hưởng từ chức năng.
- Bệnh nhân đã trải qua một lần fMRI scan để kiểm tra hoạt động não sau chấn thương.
- "fMRI data": dữ liệu từ fMRI, thường được phân tích để hiểu các quá trình nhận thức.
- Các nhà nghiên cứu phân tích fMRI data để tìm ra mối liên hệ giữa cảm xúc và vùng não.
- "functional fMRI": fMRI chức năng, một thuật ngữ nhấn mạnh khả năng đo lường chức năng não thay vì chỉ cấu trúc.
Biến thể và từ gần giống
- MRI (n): Chụp cộng hưởng từ, kỹ thuật tạo hình ảnh cấu trúc não và cơ thể, nhưng không đo lường hoạt động.
- Neuroimaging (n): Chụp ảnh thần kinh, thuật ngữ chung cho các kỹ thuật như fMRI, PET, EEG.
- BOLD signal (n): Tín hiệu BOLD (Blood Oxygen Level Dependent), cơ sở của fMRI, đo sự thay đổi oxy trong máu.
Từ đồng nghĩa
- Functional MRI: Cụm từ đầy đủ của fMRI.
- Brain scan: Quét não, thuật ngữ chung, nhưng fMRI là một loại cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- fMRI-based (adj): Dựa trên fMRI.
- Nghiên cứu fMRI-based này đã tiết lộ các mô hình hoạt động não mới.
- fMRI-guided (adj): Được hướng dẫn bởi fMRI.
- Phẫu thuật fMRI-guided giúp bác sĩ tránh các vùng não quan trọng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "fMRI" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.