foam at the mouth

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): "foam at the mouth" có nghĩa trong trạng thái tức giận không kiểm soát được, nổi cơn thịnh nộ dữ dội. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả ai đó đang cực kỳ phẫn nộ, mất bình tĩnh đến mức như thể sắp sùi bọt mép (hình ảnh ẩn dụ từ động vật bị dại).

dụ sử dụng
  • (Khi nghe tin, anh ta tức giận đến mức sùi bọt mép.)
  • (Ông chủ nổi cơn thịnh nộ sau khi phát hiện ra sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foam at the mouth" + with + (cảm xúc): thường đi kèm với "rage" (cơn thịnh nộ) hoặc "anger" (sự tức giận).

    • She was foaming at the mouth with jealousy. ( ấy ghen tức đến mất kiểm soát.)
  • Có thể dùngthì hiện tại hoặc quá khứ: foams at the mouth, foamed at the mouth.

Biến thể từ gần giống
  • Foam (n): bọt (nước bọt, bọt biển).

    • The dog had foam around its mouth. (Con chó bọt quanh miệng.)
  • Foaming (adj): đang sủi bọt, đang nổi cơn thịnh nộ (dùng như tính từ).

    • He was in a foaming rage. (Anh ta đang trong cơn thịnh nộ dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Be furious: tức giận dữ dội.
    • He was furious when he saw the damage. (Anh ta tức giận dữ dội khi thấy thiệt hại.)
  • Be livid: tức tái mặt, tức điên.
    • She was livid with her son for lying. ( ấy tức điên với con trai nói dối.)
  • Be beside oneself with anger: mất kiểm soát tức giận.
    • He was beside himself with anger. (Anh ta mất kiểm soát tức giận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foam up: sủi bọt lên (thường dùng cho chất lỏng).
    • The soap foamed up in the sink. ( phòng sủi bọt lên trong bồn rửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow one's top: nổi khùng, mất bình tĩnh.
    • He blew his top when he saw the mess. (Anh ta nổi khùng khi thấy đống bừa bộn.)
  • See red: nổi cơn thịnh nộ, mất kiểm soát.
    • She saw red when she heard the insult. ( ấy nổi cơn thịnh nộ khi nghe lời xúc phạm.)
foam at the mouth
The angry dog began to foam at the mouth.