foaminess
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất có bọt, độ xốp bọt: "foaminess" chỉ đặc tính hoặc mức độ của một chất có khả năng tạo ra hoặc chứa nhiều bọt, thường dùng để mô tả các chất lỏng như bia, xà phòng, hoặc kem.
Ví dụ sử dụng
- (Độ xốp bọt của bia làm nó trông hấp dẫn.)
- (Các nhà khoa học đo độ xốp bọt của chất lỏng để kiểm tra chất lượng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foaminess index": chỉ số độ xốp bọt, một thông số kỹ thuật dùng trong ngành thực phẩm và hóa học.
- The foaminess index of this shampoo is higher than the standard. (Chỉ số độ xốp bọt của dầu gội này cao hơn tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Foamy (tính từ): có bọt, sủi bọt.
- The foamy waves crashed onto the shore. (Những con sóng sủi bọt đập vào bờ.)
- Foam (danh từ): bọt (dạng vật chất).
- The foam on the coffee was creamy. (Bọt trên cà phê rất mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Bubbliness: tính chất có bong bóng (thường dùng cho đồ uống có ga).
- Frothiness: tính chất sủi bọt mạnh (thường dùng cho sữa hoặc kem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foam up: tạo thành bọt, sủi bọt.
- The soap foams up when mixed with water. (Xà phòng sủi bọt lên khi trộn với nước.)
Thành ngữ liên quan
- Foam at the mouth: nổi điên, tức giận dữ dội (nghĩa bóng).
- He was foaming at the mouth when he heard the news. (Anh ta nổi điên khi nghe tin đó.)