fob off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Lừa bán, bán hàng giả: "fob off" có nghĩa là bán một thứ gì đó với ý định lừa dối, khiến người mua tin rằng đó là hàng thật hoặc có giá trị thực sự.
- Tống khứ, đẩy đi: "fob off" cũng dùng để chỉ hành động từ chối trách nhiệm hoặc đẩy một thứ vô giá trị, không mong muốn cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã cố gắng lừa bán một chiếc đồng hồ giả như một chiếc Rolex thật.)
- (Người bán hàng đã tống khứ những sản phẩm lỗi cho những khách hàng không nghi ngờ.)
- (Cô ấy đã đẩy trách nhiệm sang đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fob someone off with something": Đưa cho ai đó một thứ gì đó có giá trị thấp hơn hoặc không đúng như mong đợi, thường là để làm họ hài lòng tạm thời hoặc để thoát khỏi họ.
- The manager fobbed off the angry customer with a discount coupon. (Người quản lý đã đưa cho khách hàng giận dữ một phiếu giảm giá để tạm xoa dịu họ.)
"fob something off on someone": Đổ một thứ gì đó (thường là trách nhiệm hoặc hàng hóa kém chất lượng) cho người khác.
- Don't try to fob off your old computer on me. (Đừng cố tống khứ cái máy tính cũ của anh cho tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fob (danh từ): Túi đồng hồ (một túi nhỏ trên quần áo để đựng đồng hồ bỏ túi). (Không liên quan đến nghĩa của "fob off".)
- Fob (động từ, hiếm dùng): Lừa dối. (Ít phổ biến hơn "fob off".)
Từ đồng nghĩa
Palm off: Lừa bán, tống khứ (thường dùng trong ngữ cảnh lừa dối khi bán hàng).
- He tried to palm off a counterfeit painting as an original. (Anh ta cố gắng lừa bán một bức tranh giả như bản gốc.)
Pass off: Giả mạo, làm cho ai đó tin rằng một thứ gì đó là thật.
- She passed off her own work as her brother's. (Cô ấy đã giả mạo tác phẩm của mình là của anh trai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fob off onto: Đẩy trách nhiệm hoặc thứ không mong muốn cho người khác.
- He fobbed off the difficult task onto his junior staff. (Anh ta đã đẩy nhiệm vụ khó khăn lên nhân viên cấp dưới.)
Thành ngữ liên quan
- Fob off with empty promises: Lừa dối ai đó bằng những lời hứa suông.
- The politician fobbed off the voters with empty promises about tax cuts. (Chính trị gia đã lừa dối cử tri bằng những lời hứa suông về việc cắt giảm thuế.)