focal ratio
Danh từ: Tỉ lệ tiêu cự là tỉ số giữa tiêu cự và đường kính của một hệ thống thấu kính (ví dụ: máy ảnh). Nó quyết định độ sáng của hình ảnh thu được; tỉ lệ càng nhỏ (ví dụ: f/2.8) thì ảnh càng sáng, tỉ lệ càng lớn (ví dụ: f/16) thì ảnh càng tối.
- (Tỉ lệ tiêu cự của ống kính máy ảnh này là f/2.8, cho phép chụp ảnh xuất sắc trong điều kiện ánh sáng yếu.)
- (Tỉ lệ tiêu cự nhỏ hơn có nghĩa là khẩu độ rộng hơn và nhiều ánh sáng đi vào ống kính hơn.)
"Fast focal ratio": tỉ lệ tiêu cự nhanh (chỉ tỉ lệ nhỏ, ví dụ f/1.4 hoặc f/2.8), cho phép chụp ảnh với tốc độ màn trập cao hơn.
- Astrophotographers often use telescopes with a fast focal ratio to capture faint objects. (Các nhà chụp ảnh thiên văn thường sử dụng kính thiên văn có tỉ lệ tiêu cự nhanh để chụp các vật thể mờ nhạt.)
"Slow focal ratio": tỉ lệ tiêu cự chậm (chỉ tỉ lệ lớn, ví dụ f/11 hoặc f/16), thường được dùng để tăng độ sâu trường ảnh.
- Landscape photographers prefer a slow focal ratio for greater depth of field. (Các nhiếp ảnh gia phong cảnh ưa chuộng tỉ lệ tiêu cự chậm để có độ sâu trường ảnh lớn hơn.)
F-number (danh từ): số f (một cách gọi khác của tỉ lệ tiêu cự).
- The f-number is inversely related to the aperture size. (Số f có mối quan hệ nghịch với kích thước khẩu độ.)
Aperture ratio (danh từ): tỉ lệ khẩu độ (thường dùng trong thiên văn học).
- The aperture ratio of a telescope is critical for its light-gathering ability. (Tỉ lệ khẩu độ của kính thiên văn rất quan trọng đối với khả năng thu thập ánh sáng của nó.)
- F-ratio (danh từ): tỉ lệ f (thường dùng trong nhiếp ảnh và thiên văn học).
- Speed of lens (danh từ): tốc độ ống kính (chỉ khả năng thu sáng của ống kính, liên quan trực tiếp đến tỉ lệ tiêu cự).
- To adjust the focal ratio (động từ): điều chỉnh tỉ lệ tiêu cự.
- Photographers adjust the focal ratio to control exposure and depth of field. (Các nhiếp ảnh gia điều chỉnh tỉ lệ tiêu cự để kiểm soát độ phơi sáng và độ sâu trường ảnh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "focal ratio" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.