focalisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tập trung, sự hội tụ: "focalisation" chỉ hành động hoặc quá trình đưa một cái đó vào trọng tâm, làm cho trở nên rõ ràng nổi bật.
    • Sự khu trú (nhiễm trùng): Trong y học, "focalisation" sự giới hạn của một bệnh nhiễm trùng vào một khu vực cụ thể, ngăn không cho lan rộng.
dụ sử dụng
  • Sự tập trung:

    • The focalisation of the project's goals helped the team work more efficiently. (Sự tập trung vào các mục tiêu của dự án đã giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn.)
    • Her speech achieved a clear focalisation on the main issues. (Bài phát biểu của ấy đã đạt được sự tập trung rõ ràng vào các vấn đề chính.)
  • Sự khu trú nhiễm trùng:

    • The doctor noted the focalisation of the infection in the patient's lung. (Bác sĩ ghi nhận sự khu trú của nhiễm trùng trong phổi bệnh nhân.)
    • Focalisation of the abscess prevented it from causing sepsis. (Sự khu trú củaáp xe đã ngăn gây nhiễm trùng huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring into focalisation": đưa vào trọng tâm, làm nổi bật.

    • The new policy aims to bring social issues into focalisation. (Chính sách mới nhằm đưa các vấn đề xã hội vào trọng tâm.)
  • "focalisation of attention": sự tập trung chú ý.

    • The focalisation of attention on the problem led to a quick solution. (Sự tập trung chú ý vào vấn đề đã dẫn đến một giải pháp nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Focalise (động từ): tập trung, hội tụ.

    • The team needs to focalise their efforts on improving customer service. (Nhóm cần tập trung nỗ lực vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)
  • Focal (tính từ): thuộc về tiêu điểm, trọng tâm.

    • The focal point of the discussion was the budget. (Điểm trọng tâm của cuộc thảo luận ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentration: sự tập trung.
  • Centralization: sự tập trung hóa.
  • Localization: sự khu trú (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Focus on: tập trung vào.
    • We need to focus on the main issues. (Chúng ta cần tập trung vào các vấn đề chính.)
  • Narrow down: thu hẹp phạm vi.
    • The doctor narrowed down the infection to a specific area. (Bác sĩ đã thu hẹp phạm vi nhiễm trùng xuống một khu vực cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • In focus: rõ ràng, nổi bật.
    • The main idea was in focus throughout the presentation. (Ý tưởng chính luôn rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.)
  • Out of focus: mờ nhạt, không rõ ràng.
    • His argument was out of focus, making it hard to understand. (Lập luận của anh ấy mờ nhạt, khiến người ta khó hiểu.)
focalisation
The scientist adjusts the focalisation of the microscope lens.