focusing

focusing

He is focusing on the small details of the butterfly's wing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động tập trung: "focusing" chỉ hành động điều chỉnh để làm cho một vật thể hoặc hình ảnh trở nên nét, hoặc hành động tập trung sự chú ý, năng lượng vào một điểm cụ thể.
    • Sự tập trung: "focusing" cũng có thể chỉ trạng thái hoặc quá trình tập trung tư tưởng, công sức vào một việc đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "focus"):

    • Tập trung vào: "focusing" dạng động từ chỉ hành động đang diễn ra, mang nghĩa hướng sự chú ý, ánh sáng, hoặc năng lượng vào một điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The focusing of the camera took a few seconds. (Hành động lấy nét của máy ảnh mất vài giây.)
    • Her focusing on the project helped the team succeed. (Sự tập trung của ấy vào dự án đã giúp nhóm thành công.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He is focusing on his studies right now. (Anh ấy đang tập trung vào việc học của mình ngay bây giờ.)
    • The lens is focusing automatically. (Ống kính đang tự động lấy nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Focusing on the bigger picture": tập trung vào bức tranh tổng thể, không sa đà vào chi tiết nhỏ.

    • We need to stop arguing about small details and start focusing on the bigger picture. (Chúng ta cần ngừng tranh cãi về những chi tiết nhỏ bắt đầu tập trung vào bức tranh tổng thể.)
  • "Focusing in on": tập trung chặt chẽ vào một khía cạnh cụ thể.

    • The report is focusing in on the financial issues of the company. (Báo cáo đang tập trung chặt chẽ vào các vấn đề tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Focus (danh từ/động từ): tiêu điểm, trọng tâm; tập trung.

    • The main focus of the meeting is the budget. (Trọng tâm chính của cuộc họp ngân sách.)
  • Focused (tính từ): tập trung, trọng tâm.

    • She is a very focused student. ( ấy một học sinh rất tập trung.)
  • Unfocused (tính từ): không tập trung, mất tập trung.

    • His thoughts were unfocused during the exam. (Suy nghĩ của anh ấy mất tập trung trong kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentrating: tập trung (vào một việc).
  • Centering: đặt trọng tâm vào.
  • Directing: hướng tới, chỉ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Focus on: tập trung vào.

    • Please focus on the task at hand. (Hãy tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.)
  • Focus in: tập trung chặt chẽ hơn (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc kỹ thuật).

    • The camera can focus in on distant objects. (Máy ảnh có thể lấy nét vào các vật thểxa.)
Thành ngữ liên quan
  • In focus: nét, trong tầm ngắm.

    • The image is now in focus. (Hình ảnh bây giờ đã nét.)
  • Out of focus: mờ, không nét.

    • The photo is out of focus because the camera moved. (Bức ảnh bị mờ máy ảnh bị rung.)