focussing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tập trung chú ý hoặc năng lượng vào một điều gì đó: "focussing" (cũng viết là "focusing") chỉ hành động hoặc quá trình dồn sự chú ý, nỗ lực hoặc năng lượng vào một điểm, mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.
- Trọng tâm, điểm nhấn: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, "focussing" có thể chỉ việc điều chỉnh để đạt được độ nét hoặc sự chính xác, ví dụ như trong nhiếp ảnh hoặc kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The focussing of activity shifted to molecular biology. (Sự tập trung hoạt động đã chuyển sang sinh học phân tử.)
- He had no direction in his life, lacking focussing on any goal. (Anh ấy không có định hướng trong cuộc sống, thiếu sự tập trung vào bất kỳ mục tiêu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in focussing mode": đang trong trạng thái tập trung cao độ.
- The team is in focussing mode to meet the deadline. (Nhóm đang trong trạng thái tập trung cao độ để kịp thời hạn.)
"focussing on the details": tập trung vào các chi tiết.
- Focussing on the details helped him avoid mistakes. (Việc tập trung vào các chi tiết đã giúp anh ấy tránh được sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Focus (danh từ/động từ): trọng tâm, sự tập trung; tập trung.
- She needs to find her focus. (Cô ấy cần tìm ra trọng tâm của mình.)
- Focused (tính từ): tập trung, có trọng tâm.
- He is a focused student. (Anh ấy là một học sinh tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Concentration: sự tập trung.
- Concentration is key to success. (Sự tập trung là chìa khóa của thành công.)
- Attention: sự chú ý.
- Pay attention to the lesson. (Hãy chú ý vào bài học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus on: tập trung vào.
- You should focus on your studies. (Bạn nên tập trung vào việc học.)
- Focus in: thu hẹp trọng tâm, tập trung chính xác.
- The camera can focus in on a small object. (Máy ảnh có thể tập trung vào một vật thể nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Keep your eye on the ball: giữ sự tập trung vào mục tiêu chính.
- In business, you must keep your eye on the ball. (Trong kinh doanh, bạn phải giữ sự tập trung vào mục tiêu chính.)
- Put on the blinkers: tập trung hoàn toàn, không để bị phân tâm.
- He put on the blinkers and finished the project. (Anh ấy tập trung hoàn toàn và hoàn thành dự án.)