foetal circulation

foetal circulation

The diagram illustrates the path of foetal circulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ tuần hoàn thai nhi: "Foetal circulation" chỉ hệ thống các mạch máu cấu trúc qua đó máu di chuyển trong cơ thể của một bào thai (thai nhi).
dụ sử dụng
  • (Hệ tuần hoàn thai nhi khác với hệ tuần hoàn người trưởng thành thai nhi nhận oxy từ nhau thai.)
  • (Hiểu về hệ tuần hoàn thai nhi cần thiết để nghiên cứu sự phát triển trước khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foetal circulation pattern": kiểu tuần hoàn thai nhi.

    • The foetal circulation pattern includes unique structures like the ductus arteriosus and foramen ovale. (Kiểu tuần hoàn thai nhi bao gồm các cấu trúc độc đáo như ống động mạch lỗ bầu dục.)
  • "transition from foetal to neonatal circulation": quá trình chuyển từ tuần hoàn thai nhi sang tuần hoàn sơ sinh.

    • At birth, the transition from foetal to neonatal circulation occurs rapidly. (Khi sinh, quá trình chuyển từ tuần hoàn thai nhi sang tuần hoàn sơ sinh diễn ra nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetal circulation (n): biến thể chính tả phổ biến (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ), cùng nghĩa.

    • Fetal circulation relies on the umbilical cord for gas exchange. (Tuần hoàn thai nhi phụ thuộc vào dây rốn để trao đổi khí.)
  • Placental circulation (n): tuần hoàn nhau thai, một phần của hệ tuần hoàn thai nhi.

    • The placental circulation supplies nutrients to the fetus. (Tuần hoàn nhau thai cung cấp chất dinh dưỡng cho thai nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prenatal circulation: tuần hoàn trước khi sinh.
  • Intrauterine circulation: tuần hoàn trong tử cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "foetal circulation" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "foetal circulation" đây thuật ngữ kỹ thuật.)