foetal movement

foetal movement

A pregnant woman feels gentle foetal movement while resting.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự chuyển động của thai nhi trong tử cung: "foetal movement" chỉ hành động hoặc sự di chuyển của thai nhi bên trong tử cung của người mẹ. Hiện tượng này thường được người mẹ cảm nhận rõ ràng từ khoảng tuần thứ 16 của thai kỳ trở đi, dấu hiệu quan trọng cho thấy thai nhi đang phát triển khỏe mạnh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ giải thích rằng sự chuyển động của thai nhi đầu tiên thường được cảm nhận vào khoảng tuần thứ 16 của thai kỳ.)
  • (Sự giảm sút trong chuyển động của thai nhi có thể chỉ ra một vấn đề cần được báo cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kick count": Một phương pháp theo dõi foetal movement bằng cách đếm số lần thai nhi đạp trong một khoảng thời gian nhất định, thường được khuyến khích trong ba tháng cuối thai kỳ.
    • Pregnant women are often advised to perform a kick count to monitor foetal movement. (Phụ nữ mang thai thường được khuyên thực hiện đếm đạp để theo dõi chuyển động của thai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Foetal (tính từ): thuộc về thai nhi.
    • Foetal heart rate is monitored during labor. (Nhịp tim của thai nhi được theo dõi trong quá trình chuyển dạ.)
  • Fetal movement (cách viết khác): "foetal" "fetal" hai cách viết khác nhau của cùng một từ (foetal cách viết Anh-Anh, fetal cách viết Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Quickening: Cảm giác đầu tiên về foetal movement người mẹ trải nghiệm, thường xảy ra trong khoảng tuần 16-20.
  • Fetal motion: Sự di chuyển của thai nhi, tương tự như foetal movement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "foetal movement", nhưng có thể kết hợp với động từ "feel" (cảm nhận) hoặc "monitor" (theo dõi):
    • She felt foetal movement for the first time. ( ấy lần đầu tiên cảm nhận được chuyển động của thai nhi.)
    • The midwife monitors foetal movement regularly. (Nữ hộ sinh theo dõi chuyển động của thai nhi thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "foetal movement", nhưng thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chăm sóc thai sản.