foetology

foetology

A doctor studies a detailed model of a fetus in a foetology clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên ngành y học về bào thai: "foetology" một nhánh của y học chuyên nghiên cứu về bào thai trong tử cung, bao gồm sự phát triển, các bệnh phương pháp điều trị liên quan đến thai nhi.
dụ sử dụng
  • (Foetology một lĩnh vực chuyên sâu đòi hỏi kiến thức rộng về sự phát triển trước khi sinh.)
  • (Những tiến bộ trong foetology đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của trẻ sinh non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to specialize in foetology": chuyên sâu về lĩnh vực bào thai học.
    • Many obstetricians choose to specialize in foetology to better manage high-risk pregnancies. (Nhiều bác sĩ sản khoa chọn chuyên sâu về foetology để quản lý tốt hơn các thai kỳ nguy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Foetal (adj): thuộc về bào thai.
    • Foetal development is carefully monitored during pregnancy. (Sự phát triển của bào thai được theo dõi cẩn thận trong suốt thai kỳ.)
  • Foetus (n): bào thai.
    • The foetus begins to move around the 12th week of pregnancy. (Bào thai bắt đầu cử động vào khoảng tuần thứ 12 của thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fetal medicine: y học bào thai.
  • Prenatal medicine: y học trước khi sinh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "foetology" đây thuật ngữ chuyên ngành.