foetology
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên ngành y học về bào thai: "foetology" là một nhánh của y học chuyên nghiên cứu về bào thai trong tử cung, bao gồm sự phát triển, các bệnh lý và phương pháp điều trị liên quan đến thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- (Foetology là một lĩnh vực chuyên sâu đòi hỏi kiến thức rộng về sự phát triển trước khi sinh.)
- (Những tiến bộ trong foetology đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của trẻ sinh non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to specialize in foetology": chuyên sâu về lĩnh vực bào thai học.
- Many obstetricians choose to specialize in foetology to better manage high-risk pregnancies. (Nhiều bác sĩ sản khoa chọn chuyên sâu về foetology để quản lý tốt hơn các thai kỳ nguy cơ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Foetal (adj): thuộc về bào thai.
- Foetal development is carefully monitored during pregnancy. (Sự phát triển của bào thai được theo dõi cẩn thận trong suốt thai kỳ.)
- Foetus (n): bào thai.
- The foetus begins to move around the 12th week of pregnancy. (Bào thai bắt đầu cử động vào khoảng tuần thứ 12 của thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Fetal medicine: y học bào thai.
- Prenatal medicine: y học trước khi sinh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "foetology" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.