foetometry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo thai nhi: "foetometry" là thuật ngữ y khoa chỉ quá trình đo đạc các kích thước của thai nhi trong tử cung, đặc biệt là đường kính đầu của thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện phép đo thai nhi để đánh giá sự phát triển của em bé.)
- (Phép đo thai nhi rất quan trọng để phát hiện các bất thường trong sự phát triển của thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foetometry by ultrasound": phép đo thai nhi bằng siêu âm.
- Foetometry by ultrasound provides accurate measurements of the fetal head diameter. (Phép đo thai nhi bằng siêu âm cung cấp các số đo chính xác về đường kính đầu của thai nhi.)
Biến thể và từ gần giống
Fetus (danh từ): thai nhi.
- The fetus is developing normally according to foetometry results. (Thai nhi đang phát triển bình thường theo kết quả phép đo thai nhi.)
Fetometry (danh từ): biến thể chính tả của "foetometry" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Fetometry is a standard procedure in prenatal care. (Phép đo thai nhi là một quy trình tiêu chuẩn trong chăm sóc tiền sản.)
Từ đồng nghĩa
- Fetal measurement: phép đo thai nhi (cụm từ mô tả tương đương).
- Ultrasonographic biometry: phép đo sinh trắc học bằng siêu âm (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "foetometry".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "foetometry".