foetoscopy

foetoscopy

A doctor performs a foetoscopy to examine the developing fetus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp soi thai nhi: "foetoscopy" một kỹ thuật chẩn đoán trước sinh, cho phép quan sát trực tiếp thai nhi trong tử cung lấy mẫu máu của thai nhi thông qua một ống nội soi nhỏ được đưa vào qua thành bụng của người mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Foetoscopy is used to detect certain genetic disorders in the fetus. (Phương pháp soi thai nhi được sử dụng để phát hiện một số rối loạn di truyền ở thai nhi.)
    • The doctor performed a foetoscopy to collect a blood sample from the unborn baby. (Bác sĩ đã thực hiện một ca soi thai nhi để lấy mẫu máu từ em bé chưa chào đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Foetoscopy-guided procedures: các thủ thuật được hướng dẫn bằng soi thai nhi.

    • Foetoscopy-guided laser surgery can treat twin-to-twin transfusion syndrome. (Phẫu thuật laser được hướng dẫn bằng soi thai nhi có thể điều trị hội chứng truyền máu song thai.)
  • Diagnostic foetoscopy: soi thai nhi chẩn đoán.

    • Diagnostic foetoscopy is rarely performed today due to advances in ultrasound and genetic testing. (Soi thai nhi chẩn đoán hiếm khi được thực hiện ngày nay do những tiến bộ trong siêu âm xét nghiệm di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Foetoscope (n): ống soi thai nhi (dụng cụ dùng trong foetoscopy).

    • The foetoscope is inserted through a small incision in the abdomen. (Ống soi thai nhi được đưa vào qua một vết rạch nhỏbụng.)
  • Foetoscopic (adj): thuộc về soi thai nhi.

    • Foetoscopic techniques require highly skilled surgeons. (Các kỹ thuật soi thai nhi đòi hỏi bác sĩ phẫu thuật tay nghề cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Embryoscopy: soi phôi thai (tương tự nhưng thường dùng cho giai đoạn sớm hơn của thai kỳ).
  • Prenatal endoscopy: nội soi trước sinh (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.