fog up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Làm cho (một bề mặt, đặc biệt là kính) bị mờ đi vì hơi nước hoặc sương bám vào.
Ví dụ sử dụng
- (Kính chắn gió bị mờ khi chúng tôi vào nhà để xe.)
- (Kính của tôi bị mờ mỗi lần tôi đeo khẩu trang.)
- (Gương phòng tắm bị mờ sau khi tắm nước nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fog up" + bộ phận cơ thể: Dùng để chỉ việc hơi nước làm mờ kính mắt, kính bảo hộ, v.v.
- His goggles fogged up during the race. (Kính bảo hộ của anh ấy bị mờ trong suốt cuộc đua.)
- "fog up" + đồ vật: Có thể dùng cho bất kỳ bề mặt kính hoặc nhựa trong suốt nào.
- The camera lens fogged up in the humid weather. (Ống kính máy ảnh bị mờ khi thời tiết ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Foggy (tính từ): mờ, có sương mù.
- The windows are foggy after the rain. (Các cửa sổ bị mờ sau cơn mưa.)
- Fog (danh từ/động từ): sương mù; làm mờ.
- The fog is thick this morning. (Sương mù dày đặc sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Steam up: làm mờ do hơi nước.
- The kettle steamed up the kitchen window. (Ấm đun nước làm mờ cửa sổ nhà bếp.)
- Mist over: bị phủ bởi sương mờ.
- The car windows misted over in the cold. (Cửa sổ xe bị phủ sương mờ trong giá lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fog over: tương tự "fog up", chỉ quá trình bị mờ dần.
- The sky fogged over before the storm. (Bầu trời bị mờ dần trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- In a fog: trong trạng thái mơ hồ, không rõ ràng (nghĩa bóng).
- After the accident, he was in a fog for days. (Sau tai nạn, anh ấy ở trong trạng thái mơ hồ suốt nhiều ngày.)