fog-bound
/'fɔgbaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mắc kẹt, bị cầm chân hoặc không thể di chuyển được do sương mù dày đặc: Từ này mô tả tình trạng của một phương tiện (như tàu thuyền, máy bay) hoặc một địa điểm bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sương mù đến mức không thể hoạt động hoặc rời đi một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The airport was fog-bound for twelve hours. (Sân bay bị phong tỏa vì sương mù suốt mười hai tiếng đồng hồ.)
- Several ships remained fog-bound in the harbor. (Nhiều con tàu vẫn bị mắc kẹt trong cảng vì sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả tình trạng bế tắc hoặc trì trệ do điều kiện ngoại cảnh: Mặc dù nghĩa gốc liên quan đến thời tiết, "fog-bound" đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự đình trệ, không tiến triển được do các yếu tố khách quan gây khó khăn, tương tự như sương mù che khuất tầm nhìn.
- The negotiations were fog-bound by mutual distrust. (Các cuộc đàm phán bị tê liệt vì sự nghi ngờ lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Fog (n): sương mù.
- Foggy (adj): có sương mù, mù sương.
- Bound (adj, trong các từ ghép): bị ràng buộc, bị giới hạn bởi một điều kiện nào đó (ví dụ: snow-bound: bị kẹt vì tuyết, house-bound: bị hạn chế trong nhà).
Từ đồng nghĩa
- Immobilized by fog: bị làm cho bất động vì sương mù.
- Stranded due to fog: mắc kẹt lại vì sương mù.
Lưu ý
- "Fog-bound" là một tính từ ghép. Nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, hàng không hoặc giao thông để mô tả tác động của thời tiết. Từ này nhấn mạnh trạng thái bị động, bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài (sương mù).
tính từ
- không đi được vì sương mù dày đặc (thuyền bè)