fogbank
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn sương mù lớn trên biển: "fogbank" chỉ một khối sương mù dày đặc, rộng lớn xuất hiện trên mặt biển, thường được nhìn thấy từ xa.
Ví dụ sử dụng
- (Các thủy thủ phát hiện một màn sương mù dày đặc ở đường chân trời.)
- (Màn sương mù tràn vào từ đại dương, che khuất bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be shrouded in a fogbank": bị bao phủ bởi một màn sương mù lớn.
- The entire harbor was shrouded in a thick fogbank. (Toàn bộ bến cảng bị bao phủ bởi một màn sương mù dày đặc.)
"to emerge from a fogbank": xuất hiện từ một màn sương mù.
- The ship suddenly emerged from the fogbank, startling the crew. (Con tàu đột nhiên xuất hiện từ màn sương mù, làm cả thủy thủ đoàn giật mình.)
Biến thể và từ gần giống
Fog (n): sương mù (nói chung).
- The fog was so thick that we couldn't see the road. (Sương mù dày đến nỗi chúng tôi không thể thấy đường.)
Foggy (adj): có sương mù, mờ mịt.
- It was a foggy morning by the sea. (Đó là một buổi sáng có sương mù bên bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Sea fog: sương mù biển.
- Mist bank: màn sương mù (thường mỏng hơn fogbank).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Roll in: tràn vào (dùng cho sương mù).
- The fogbank rolled in silently. (Màn sương mù tràn vào một cách lặng lẽ.)
Lift: tan đi (dùng cho sương mù).
- The fogbank lifted by midday. (Màn sương mù tan đi vào giữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
- In a fog: trong trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.
- After the long journey, his mind was in a fog. (Sau chuyến đi dài, tâm trí anh ấy mơ hồ như trong sương mù.)